DỰ ÁN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN SÂU CÁC SẢN PHẨM TỪ LÚA TÍM THẢO DƯỢC
Ngày đăng: 08-09-2026
22 lượt xem
DỰ ÁN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN SÂU CÁC SẢN PHẨM TỪ LÚA TÍM THẢO DƯỢC
THÔNG TIN CHUNG VỀ DỰ ÁN
1. Tên dự án
Dự án đầu tư sản xuất và chế biến sâu các sản phẩm từ lúa tím thảo dược Vĩnh Hòa VH1 ứng dụng công nghệ cao, công nghệ nông nghiệp AI và sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP.
2. Nhà đầu tư
Tên nhà đầu tư: [Bổ sung]
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp/Quyết định thành lập số: [Bổ sung]
Ngày cấp: [Bổ sung]
Cơ quan cấp: [Bổ sung]
Địa chỉ trụ sở chính: [Bổ sung]
Người đại diện theo pháp luật: [Bổ sung]
Chức vụ: [Bổ sung]
Vốn điều lệ: [Bổ sung]
3. Địa điểm thực hiện dự án
Thôn Giai Lệ, xã Tiên Hoa, tỉnh Hưng Yên.
Diện tích sử dụng đất dự kiến cho khu sản xuất, chế biến và hạ tầng phụ trợ: khoảng 30.000 m².
Diện tích vùng nguyên liệu liên kết dự kiến: khoảng 200 ha trong giai đoạn ổn định.
Diện tích cụ thể, số thửa đất, tờ bản đồ, hiện trạng sử dụng đất và hình thức sử dụng đất sẽ được xác định trên cơ sở hồ sơ địa chính, quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
4. Mục tiêu của dự án
Đầu tư xây dựng vùng sản xuất lúa tím thảo dược Vĩnh Hòa VH1 theo tiêu chuẩn VietGAP, ứng dụng công nghệ cao và công nghệ số trong quản lý sản xuất.
Đầu tư cơ sở sơ chế, sấy, xay xát, chế biến sâu, bảo quản, đóng gói và phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng từ lúa tím thảo dược Vĩnh Hòa VH1.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo, cảm biến IoT, hệ thống quản lý dữ liệu vùng trồng, thiết bị quan trắc môi trường, truy xuất nguồn gốc và các giải pháp tự động hóa vào hoạt động sản xuất nông nghiệp.
Hình thành chuỗi giá trị khép kín từ sản xuất giống, vùng nguyên liệu, thu hoạch, sơ chế, chế biến, đóng gói, bảo quản, truy xuất nguồn gốc đến phân phối sản phẩm.
Phát triển các sản phẩm chủ lực gồm:
Việc sản xuất, công bố, quảng cáo và lưu hành từng sản phẩm cụ thể được thực hiện sau khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện, tiêu chuẩn, quy chuẩn và thủ tục chuyên ngành tương ứng.
5. Quy mô đầu tư
Dự án dự kiến xây dựng khu sản xuất và chế biến trên diện tích khoảng 3 ha.
Quy mô vùng nguyên liệu ổn định dự kiến khoảng 200 ha.
Công suất tiếp nhận và sơ chế nguyên liệu tối đa dự kiến khoảng 10.000 tấn lúa/năm.
Công suất sản xuất gạo thành phẩm dự kiến khoảng 4.000 - 5.000 tấn/năm.
Công suất các sản phẩm chế biến sâu từ gạo dự kiến khoảng 500 tấn/năm.
Công suất cao dầu, dịch chiết và các sản phẩm chế biến chuyên sâu dự kiến khoảng 50 tấn/năm.
Công suất chế biến, tận dụng phụ phẩm dự kiến khoảng 1.000 - 1.500 tấn/năm.
Công suất nêu trên là công suất thiết kế dự kiến. Nhà đầu tư sẽ xác định chính thức trên cơ sở thiết kế dây chuyền, báo giá thiết bị và điều kiện nguyên liệu trước khi triển khai xây dựng.
6. Tổng vốn đầu tư
Tổng vốn đầu tư dự kiến: 120.000.000.000 đồng.
Bằng chữ: Một trăm hai mươi tỷ đồng.
Trong đó:
|
STT |
Hạng mục |
Giá trị dự kiến |
|
1 |
San nền, hạ tầng kỹ thuật, giao thông nội bộ |
10 tỷ đồng |
|
2 |
Nhà xưởng, kho nguyên liệu, kho thành phẩm, văn phòng |
28 tỷ đồng |
|
3 |
Dây chuyền sơ chế, sấy, xay xát, phân loại gạo |
18 tỷ đồng |
|
4 |
Dây chuyền chế biến sâu gạo sữa và sản phẩm từ gạo |
12 tỷ đồng |
|
5 |
Dây chuyền chiết xuất, sản xuất cao dầu và sản phẩm liên quan |
8 tỷ đồng |
|
6 |
Hệ thống đóng gói, bảo quản, kho lạnh và phụ trợ |
4 tỷ đồng |
|
7 |
Hệ thống AI, IoT, cảm biến, máy chủ, phần mềm quản lý |
8 tỷ đồng |
|
8 |
Phòng kiểm nghiệm, thiết bị kiểm soát chất lượng |
4 tỷ đồng |
|
9 |
Hệ thống điện, nước, xử lý nước thải, PCCC và môi trường |
5 tỷ đồng |
|
10 |
Tư vấn, thiết kế, pháp lý, chuyển giao công nghệ, đào tạo |
3 tỷ đồng |
|
11 |
Vốn lưu động ban đầu |
17 tỷ đồng |
|
12 |
Chi phí dự phòng |
3 tỷ đồng |
|
Tổng cộng |
120 tỷ đồng |
7. Nguồn vốn thực hiện dự án
Vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư dự kiến: 40 tỷ đồng, chiếm 33,33% tổng vốn đầu tư.
Vốn vay thương mại và vốn huy động hợp pháp khác dự kiến: 80 tỷ đồng, chiếm 66,67% tổng vốn đầu tư.
Nhà đầu tư cam kết chứng minh năng lực tài chính và khả năng huy động vốn theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền trước khi triển khai dự án.
8. Thời hạn hoạt động của dự án
Thời hạn hoạt động đề xuất: 50 năm kể từ ngày được cơ quan có thẩm quyền quyết định hoặc chấp thuận theo quy định pháp luật, trừ trường hợp thời hạn sử dụng đất hoặc quy định pháp luật áp dụng cho dự án có thời hạn khác.
PHẦN II
SỰ CẦN THIẾT VÀ CĂN CỨ THỰC HIỆN DỰ ÁN
1. Sự cần thiết đầu tư
Nông nghiệp Việt Nam đang chuyển dần từ mô hình sản xuất sản lượng lớn nhưng giá trị gia tăng thấp sang sản xuất theo chuỗi giá trị, kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và chế biến sâu.
Đối với sản phẩm lúa gạo, việc chỉ tiêu thụ lúa hoặc gạo nguyên liệu làm hạn chế khả năng gia tăng giá trị. Trong khi đó, các hoạt động chế biến sâu, phân loại, đóng gói, phát triển các sản phẩm từ cám gạo và các thành phần có giá trị trong hạt lúa có khả năng tạo ra giá trị kinh tế cao hơn.
Việc đầu tư dự án nhằm xây dựng chuỗi sản xuất hoàn chỉnh đối với lúa tím thảo dược Vĩnh Hòa VH1, từ đó tạo cơ sở cho việc hình thành vùng nguyên liệu ổn định, kiểm soát chất lượng và phát triển thương hiệu.
Dự án đồng thời ứng dụng công nghệ AI, cảm biến và quản trị dữ liệu để hỗ trợ theo dõi sinh trưởng, điều kiện môi trường, quản lý vật tư, dự báo sâu bệnh, quản lý năng suất và truy xuất nguồn gốc.
Việc kết hợp sản xuất nông nghiệp công nghệ cao với chế biến sâu phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp theo hướng hiện đại, hiệu quả, tiết kiệm tài nguyên và gia tăng giá trị trên một đơn vị diện tích đất sản xuất.
2. Căn cứ pháp lý chủ yếu
Dự án được xây dựng và triển khai trên cơ sở pháp luật hiện hành về đầu tư, doanh nghiệp, đất đai, xây dựng, môi trường, an toàn thực phẩm, phòng cháy chữa cháy, tiêu chuẩn chất lượng và các quy định chuyên ngành có liên quan.
Tại thời điểm lập dự án năm 2026, Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/3/2026 và Nghị định số 96/2026/NĐ-CP ngày 31/3/2026 quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đầu tư là những căn cứ pháp lý trực tiếp cần được áp dụng khi thực hiện thủ tục đầu tư.
Dự án thực hiện các thủ tục về bảo vệ môi trường theo Luật Bảo vệ môi trường và hệ thống văn bản hướng dẫn hiện hành, trong đó Nghị định số 08/2022/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 05/2025/NĐ-CP và Nghị định số 48/2026/NĐ-CP.
Đối với vùng trồng, dự án định hướng áp dụng tiêu chuẩn VietGAP trong trồng trọt theo TCVN 11892-1:2017 và các quy định có liên quan.
Ngoài các văn bản nêu trên, nhà đầu tư có trách nhiệm cập nhật các quy định pháp luật mới hoặc văn bản sửa đổi, bổ sung có hiệu lực tại thời điểm thực hiện từng thủ tục cụ thể.
PHẦN III
QUY MÔ SỬ DỤNG ĐẤT VÀ PHƯƠNG ÁN MẶT BẰNG
1. Nhu cầu sử dụng đất
Diện tích khu dự án dự kiến: khoảng 30.000 m².
Cơ cấu sử dụng đất sơ bộ:
|
Hạng mục |
Diện tích dự kiến |
|
Nhà xưởng sản xuất, chế biến |
8.000 m² |
|
Kho nguyên liệu |
4.000 m² |
|
Kho thành phẩm |
3.000 m² |
|
Khu đóng gói và kiểm soát chất lượng |
2.000 m² |
|
Văn phòng, nhà điều hành |
1.000 m² |
|
Khu kỹ thuật, xử lý môi trường |
1.500 m² |
|
Đường giao thông, sân bãi |
6.000 m² |
|
Cây xanh, hành lang an toàn |
4.500 m² |
|
Tổng cộng |
30.000 m² |
2. Vùng nguyên liệu
Giai đoạn 1: dự kiến tổ chức hoặc liên kết sản xuất khoảng 50 ha.
Giai đoạn 2: mở rộng lên khoảng 100 ha.
Giai đoạn ổn định: khoảng 200 ha hoặc lớn hơn tùy nhu cầu thị trường và công suất thực tế.
Vùng nguyên liệu được tổ chức theo hình thức doanh nghiệp liên kết với hộ nông dân, hợp tác xã, tổ hợp tác hoặc trực tiếp tổ chức sản xuất trên diện tích được phép sử dụng.
Dự án ưu tiên hình thức liên kết sản xuất, ký hợp đồng bao tiêu và kiểm soát quy trình canh tác nhằm hạn chế việc phải chuyển đổi diện tích đất nông nghiệp quy mô lớn sang mục đích khác.
PHẦN IV
PHƯƠNG ÁN SẢN XUẤT VÀ VÙNG NGUYÊN LIỆU
1. Giống và nguyên liệu
Nguyên liệu chủ yếu của dự án là lúa tím thảo dược Vĩnh Hòa VH1.
Nguồn giống phải có hồ sơ nguồn gốc phù hợp với quy định pháp luật và bảo đảm tính ổn định về chất lượng.
Nhà đầu tư xây dựng quy trình quản lý giống, gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch và bảo quản nguyên liệu.
2. Tiêu chuẩn vùng nguyên liệu
Vùng nguyên liệu được định hướng sản xuất theo VietGAP.
Các nội dung kiểm soát chủ yếu gồm:
3. Liên kết với người dân
Dự án dự kiến áp dụng mô hình:
Doanh nghiệp cung cấp giống hoặc kiểm soát nguồn giống → hướng dẫn quy trình → giám sát sản xuất → thu mua theo hợp đồng → sơ chế và chế biến → phân phối sản phẩm.
Nhà đầu tư có thể xây dựng cơ chế giá thu mua tối thiểu hoặc giá thu mua gắn với chất lượng nhằm tạo động lực cho người sản xuất tuân thủ quy trình.
PHẦN V
GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ
1. Công nghệ nông nghiệp AI
Dự án dự kiến xây dựng nền tảng quản lý vùng trồng số hóa bao gồm:
Hệ thống cảm biến độ ẩm đất.
Thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm không khí.
Trạm quan trắc thời tiết tại vùng nguyên liệu.
Hệ thống camera giám sát.
Thiết bị định vị và lập bản đồ vùng trồng.
Nền tảng lưu trữ dữ liệu sản xuất.
Phần mềm nhật ký điện tử.
Hệ thống quản lý mã vùng và mã lô sản xuất.
Thuật toán phân tích dữ liệu hỗ trợ cảnh báo nguy cơ sâu bệnh.
Hệ thống phân tích hình ảnh để hỗ trợ đánh giá tình trạng sinh trưởng của cây.
Hệ thống dự báo nhu cầu nước và thời điểm tưới.
Hệ thống hỗ trợ dự báo năng suất và thời điểm thu hoạch.
2. Nguyên tắc ứng dụng AI
AI được sử dụng như công cụ hỗ trợ ra quyết định; các quyết định liên quan đến kỹ thuật canh tác, chất lượng sản phẩm và an toàn thực phẩm vẫn được kiểm soát bởi người có chuyên môn.
Dữ liệu phải được quản lý, lưu trữ và bảo mật phù hợp với quy định pháp luật.
Hệ thống phải có khả năng kiểm tra, đối chiếu và xuất dữ liệu phục vụ truy xuất nguồn gốc.
3. Quy trình công nghệ chế biến gạo
Lúa nguyên liệu → tiếp nhận → kiểm tra → làm sạch → sấy → lưu kho → bóc vỏ → tách trấu → xát → phân loại → tách màu → kiểm tra kim loại → cân định lượng → đóng gói → lưu kho thành phẩm.
4. Quy trình chế biến sâu
Nguyên liệu đạt tiêu chuẩn → làm sạch → nghiền hoặc xử lý sơ bộ → chiết xuất/chế biến theo công thức → lọc → cô đặc hoặc sấy → kiểm tra chất lượng → định lượng → đóng gói → lưu kho.
Quy trình chính thức của từng sản phẩm sẽ được xây dựng căn cứ vào công nghệ được lựa chọn, tiêu chuẩn sản phẩm và quy định về an toàn thực phẩm.
PHẦN VI
DANH MỤC MÁY MÓC, THIẾT BỊ DỰ KIẾN
|
STT |
Tên thiết bị |
SL |
Giá trị dự kiến |
|
1 |
Hệ thống tiếp nhận và làm sạch lúa |
1 hệ thống |
2,0 tỷ |
|
2 |
Máy sấy tuần hoàn |
2 bộ |
4,0 tỷ |
|
3 |
Silo chứa lúa và hệ thống vận chuyển |
1 hệ thống |
3,0 tỷ |
|
4 |
Dây chuyền bóc vỏ, xay xát |
1 hệ thống |
3,0 tỷ |
|
5 |
Máy phân loại kích thước |
1 bộ |
1,0 tỷ |
|
6 |
Máy tách màu quang học |
2 bộ |
2,0 tỷ |
|
7 |
Máy dò kim loại |
2 bộ |
0,8 tỷ |
|
8 |
Máy đánh bóng và phân loại gạo |
1 hệ thống |
1,2 tỷ |
|
9 |
Máy đóng gói tự động |
3 bộ |
2,0 tỷ |
|
10 |
Dây chuyền chế biến sản phẩm từ gạo |
1 hệ thống |
12,0 tỷ |
|
11 |
Hệ thống chiết xuất và cô đặc |
1 hệ thống |
5,0 tỷ |
|
12 |
Hệ thống sấy/phân tách sản phẩm chiết xuất |
1 hệ thống |
3,0 tỷ |
|
13 |
Kho lạnh và thiết bị bảo quản |
1 hệ thống |
2,5 tỷ |
|
14 |
Thiết bị phòng kiểm nghiệm |
1 hệ thống |
4,0 tỷ |
|
15 |
Trạm thời tiết thông minh |
4 trạm |
0,8 tỷ |
|
16 |
Bộ cảm biến IoT vùng trồng |
50 bộ |
1,0 tỷ |
|
17 |
Drone phục vụ giám sát nông nghiệp |
2 bộ |
1,0 tỷ |
|
18 |
Camera và thiết bị giám sát vùng trồng |
1 hệ thống |
0,7 tỷ |
|
19 |
Máy chủ, thiết bị lưu trữ dữ liệu |
1 hệ thống |
1,0 tỷ |
|
20 |
Phần mềm AI và quản lý sản xuất |
1 hệ thống |
3,5 tỷ |
|
21 |
Hệ thống QR và truy xuất nguồn gốc |
1 hệ thống |
1,0 tỷ |
|
22 |
Thiết bị điện, nước, khí nén và phụ trợ |
1 hệ thống |
3,5 tỷ |
Giá trị trên là dự toán sơ bộ, chưa phải báo giá chính thức. Khi lập hồ sơ đầu tư chính thức, nhà đầu tư sẽ bổ sung báo giá hoặc thuyết minh căn cứ xác định giá của từng nhóm thiết bị.
PHẦN VII
SẢN PHẨM VÀ CÔNG SUẤT
1. Gạo tím thảo dược VH1 đóng gói
Công suất dự kiến: 4.000 tấn/năm trong giai đoạn vận hành ổn định.
Quy cách dự kiến: 1 kg, 2 kg, 5 kg, 10 kg và quy cách theo nhu cầu khách hàng.
2. Sản phẩm gạo sữa và chế biến từ gạo
Công suất dự kiến: khoảng 500 tấn/năm.
Sản phẩm cụ thể được hoàn thiện sau quá trình nghiên cứu công thức, thử nghiệm, đánh giá an toàn và hoàn thành thủ tục công bố theo quy định.
3. Cao dầu, dịch chiết và sản phẩm chế biến sâu
Công suất dự kiến: khoảng 50 tấn/năm.
Các sản phẩm chỉ được đưa ra thị trường sau khi xác định rõ phân nhóm sản phẩm và hoàn tất yêu cầu pháp lý chuyên ngành.
4. Phụ phẩm
Cám, trấu và phụ phẩm khác được tận dụng làm nguyên liệu cho các sản phẩm phù hợp hoặc chuyển giao cho đơn vị có nhu cầu.
PHẦN VIII
NHU CẦU LAO ĐỘNG
Khi vận hành ổn định, dự án dự kiến sử dụng khoảng 80 - 100 lao động trực tiếp và gián tiếp.
Cơ cấu lao động dự kiến:
|
Bộ phận |
Số lao động |
|
Ban quản lý và hành chính |
8 |
|
Kỹ thuật nông nghiệp |
10 |
|
AI, dữ liệu và công nghệ |
6 |
|
Kiểm soát chất lượng |
8 |
|
Vận hành nhà máy |
35 |
|
Kho vận |
10 |
|
Kinh doanh, marketing |
10 |
|
Bảo trì và phụ trợ |
8 |
|
Tổng dự kiến |
95 người |
Ngoài ra, dự án tạo nhu cầu lao động gián tiếp tại vùng nguyên liệu thông qua các hộ dân, hợp tác xã và đơn vị dịch vụ nông nghiệp.
PHẦN IX
PHƯƠNG ÁN THỊ TRƯỜNG
1. Thị trường mục tiêu
Thị trường trong nước là thị trường trọng tâm trong giai đoạn đầu.
Các kênh tiêu thụ gồm:
Sau khi hệ thống sản xuất ổn định và sản phẩm đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu, nhà đầu tư sẽ nghiên cứu xuất khẩu.
2. Chính sách sản phẩm
Dự án không chỉ bán gạo nguyên liệu mà tập trung xây dựng bộ sản phẩm có nhiều mức giá và giá trị gia tăng khác nhau.
Các sản phẩm được phát triển theo định hướng:
Chất lượng ổn định.
Nguồn gốc rõ ràng.
Bao bì chuyên nghiệp.
Có mã truy xuất nguồn gốc.
Kiểm soát vùng nguyên liệu.
Gia tăng tỷ lệ sản phẩm chế biến sâu.
3. Xây dựng thương hiệu
Thương hiệu được xây dựng gắn với:
Lúa tím thảo dược Vĩnh Hòa VH1.
Vùng sản xuất tại Hưng Yên.
Công nghệ nông nghiệp thông minh.
Quy trình kiểm soát chất lượng.
Truy xuất nguồn gốc.
PHẦN X
DOANH THU DỰ KIẾN
Phương án dưới đây được xây dựng cho năm dự án đạt công suất ổn định.
|
Sản phẩm |
Sản lượng |
Giá bán bình quân |
Doanh thu |
|
Gạo tím VH1 đóng gói |
4.000 tấn |
32 triệu đồng/tấn |
128 tỷ |
|
Gạo sữa và sản phẩm chế biến từ gạo |
500 tấn |
50 triệu đồng/tấn |
25 tỷ |
|
Cao dầu, dịch chiết và sản phẩm chế biến sâu |
50 tấn |
120 triệu đồng/tấn |
6 tỷ |
|
Phụ phẩm và doanh thu khác |
- |
- |
3 tỷ |
|
Tổng doanh thu dự kiến |
162 tỷ đồng/năm |
Giá bán là giá bình quân giả định phục vụ lập phương án tài chính, chưa bao gồm kết luận về giá bán thực tế của sản phẩm.
PHẦN XI
CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
Chi phí dự kiến trong năm hoạt động ổn định:
|
Khoản mục |
Chi phí/năm |
|
Lúa và nguyên liệu đầu vào |
88 tỷ |
|
Nhân công, tiền lương và các khoản liên quan |
10 tỷ |
|
Bao bì, vật tư sản xuất |
10 tỷ |
|
Điện, nước, nhiên liệu |
6 tỷ |
|
Bảo trì, sửa chữa |
4 tỷ |
|
Quản lý doanh nghiệp, bán hàng và marketing |
9 tỷ |
|
Khấu hao tài sản |
8 tỷ |
|
Chi phí tài chính dự kiến |
6 tỷ |
|
Tổng chi phí |
141 tỷ đồng/năm |
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ & THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG
Địa chỉ: 28B Mai Thị Lựu - Khu phố 7, Phường Tân Định, TP.HCM
Hotline: (028 22 142 126 - 0903 649 782
Email: minhphuong.corp@yahoo.com.vn hoặc thanhnv93@yahoo.com.vn
Website: www.minhphuongcorp.com: www.khoanngam.com; www.lapduan.com;
Gửi bình luận của bạn