KHU NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO KẾT HỢP GIÁO DỤC TRẢI NGHIỆM

KHU NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO KẾT HỢP GIÁO DỤC TRẢI NGHIỆM

Ngày đăng: 28-08-2026

66 lượt xem

THUYẾT MINH CHI TIẾT DỰ ÁN

KHU NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO KẾT HỢP GIÁO DỤC TRẢI NGHIỆM

Địa điểm thực hiện: Xã Thạnh An, thành phố Cần Thơ
Chủ đầu tư: Công ty TNHH 
Quy mô sử dụng đất: 4.960.000 m², tương đương 496 ha
Tổng vốn đầu tư: 5.571.172.000.000 đồng
Thời hạn hoạt động: 50 năm
Thời gian triển khai dự kiến: Từ Quý III/2026 đến Quý II/2028
Dự kiến hoàn thành và đưa vào vận hành: Quý II/2028

Nội dung dưới đây được chuẩn hóa lại từ bản thuyết minh đã cung cấp, loại bỏ toàn bộ biểu tượng cảm xúc, chỉnh lại cách trình bày, câu chữ và cấu trúc theo phong cách hồ sơ dự án chuyên nghiệp.

CHƯƠNG I. TỔNG QUAN VÀ SỰ CẦN THIẾT ĐẦU TƯ DỰ ÁN

1. Tổng quan dự án

Dự án “Khu nông nghiệp công nghệ cao kết hợp giáo dục trải nghiệm” được định hướng phát triển thành một tổ hợp nông nghiệp hiện đại, quy mô lớn, tích hợp đồng bộ nhiều mắt xích trong chuỗi giá trị nông nghiệp.

Dự án bao gồm các hoạt động nghiên cứu và sản xuất giống, trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, sơ chế, chế biến, bảo quản, logistics, nghiên cứu và phát triển công nghệ, đào tạo, chuyển giao khoa học kỹ thuật và phát triển kinh tế tuần hoàn.

Một trong những đặc điểm nổi bật của dự án là ứng dụng các giải pháp công nghệ hiện đại như IoT, cảm biến môi trường, GIS, GPS/GNSS, thiết bị bay không người lái, tự động hóa, hệ thống SCADA, cơ sở dữ liệu số và trí tuệ nhân tạo vào hoạt động sản xuất và quản lý.

Việc ứng dụng công nghệ giúp kiểm soát tốt hơn các yếu tố về đất, nước, dinh dưỡng, thời tiết, môi trường, vật tư, thiết bị, năng suất, chất lượng và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

Bên cạnh đó, dự án hướng tới phát triển theo mô hình nông nghiệp xanh và kinh tế tuần hoàn. Các phụ phẩm như rơm rạ, trấu, cám, phụ phẩm cây trồng, chất thải chăn nuôi và các loại chất hữu cơ được thu gom, phân loại, xử lý và tái sử dụng để sản xuất phân hữu cơ, khí sinh học, năng lượng hoặc các sản phẩm có giá trị khác.

2. Sự cần thiết phải đầu tư

Thành phố Cần Thơ giữ vị trí quan trọng trong không gian phát triển của vùng Đồng bằng sông Cửu Long, đồng thời có thế mạnh về sản xuất nông nghiệp, nghiên cứu khoa học, đào tạo nguồn nhân lực, công nghiệp chế biến, thương mại và logistics.

Đây là nền tảng thuận lợi để hình thành các mô hình nông nghiệp hiện đại, ứng dụng khoa học và công nghệ, gắn sản xuất với chế biến, bảo quản và thị trường tiêu thụ.

Khu vực xã Thạnh An có quỹ đất sản xuất nông nghiệp tương đối lớn, phù hợp với việc tổ chức vùng sản xuất tập trung, đặc biệt đối với lúa chất lượng cao, sản xuất giống, rau màu, cây ăn trái và các ngành sản xuất nông nghiệp phù hợp với điều kiện sinh thái địa phương.

Tuy nhiên, sản xuất nông nghiệp hiện nay vẫn tồn tại một số hạn chế như quy mô sản xuất phân tán, mức độ cơ giới hóa và số hóa chưa đồng đều, khả năng liên kết chuỗi còn hạn chế, việc kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc chưa toàn diện.

Hoạt động sơ chế, bảo quản và chế biến sau thu hoạch chưa phát triển tương xứng với tiềm năng sản xuất. Một bộ phận lớn nông sản vẫn được tiêu thụ dưới dạng nguyên liệu hoặc sản phẩm sơ chế đơn giản, làm hạn chế giá trị gia tăng.

Ngoài ra, các phụ phẩm nông nghiệp chưa được khai thác và tái sử dụng một cách có hệ thống. Điều này làm giảm hiệu quả sử dụng tài nguyên và chưa phát huy đầy đủ tiềm năng của mô hình kinh tế tuần hoàn.

Vì vậy, việc đầu tư Khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao quy mô 496 ha là cần thiết nhằm hình thành mô hình sản xuất tập trung, hiện đại, có khả năng kiểm soát toàn bộ chuỗi từ đầu vào, sản xuất, thu hoạch, bảo quản, chế biến đến tiêu thụ.

Dự án không chỉ đưa máy móc và thiết bị hiện đại vào sản xuất mà còn hướng tới xây dựng một hệ sinh thái nông nghiệp số, trong đó dữ liệu trở thành nền tảng quan trọng để quản trị sản xuất.

Đồng thời, dự án được định hướng trở thành một trung tâm nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và cung cấp dịch vụ nông nghiệp cho các khu vực sản xuất liên kết bên ngoài phạm vi 496 ha.

CHƯƠNG II. MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN DỰ ÁN

1. Mục tiêu chung

Đầu tư xây dựng một khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao theo mô hình tích hợp, hiện đại và đồng bộ; hình thành chuỗi giá trị nông nghiệp hoàn chỉnh từ nghiên cứu, sản xuất giống, sản xuất thương phẩm, thu hoạch, sơ chế, bảo quản, chế biến, logistics đến tiêu thụ sản phẩm.

Dự án từng bước chuyển đổi phương thức sản xuất nông nghiệp truyền thống sang mô hình quản lý dựa trên dữ liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật và công nghệ hiện đại.

Chuỗi giá trị của dự án được định hướng theo mô hình:

Nghiên cứu → Giống → Sản xuất → Thu hoạch → Sơ chế → Bảo quản → Chế biến → Logistics → Thị trường → Dữ liệu phản hồi.

2. Mục tiêu cụ thể

Hình thành vùng sản xuất lúa chất lượng cao và lúa thông minh với diện tích khoảng 290 ha, áp dụng cơ giới hóa, quản lý nước thông minh, cảm biến IoT, hệ thống quan trắc và truy xuất nguồn gốc.

Hình thành khu nghiên cứu, sản xuất và khảo nghiệm giống khoảng 45 ha, phục vụ nghiên cứu, chọn tạo, khảo nghiệm, nhân giống và sản xuất giống chất lượng cao.

Phát triển 30 ha rau màu công nghệ cao, ứng dụng nhà màng, nhà kính, nhà lưới, thủy canh, khí canh, tưới chính xác và châm dinh dưỡng tự động.

Phát triển 30 ha cây ăn trái công nghệ cao, quản lý nước, dinh dưỡng, chất lượng sản phẩm và truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ số.

Hình thành 18 ha thủy sản công nghệ cao, áp dụng hệ thống kiểm soát môi trường nước, cảm biến, tự động hóa và quản lý chất lượng.

Hình thành 22 ha chăn nuôi công nghệ cao kết hợp kinh tế tuần hoàn, gắn chăn nuôi với xử lý chất thải, biogas, sản xuất phân hữu cơ và tái sử dụng tài nguyên.

Đầu tư 16 ha R&D, đào tạo và trình diễn, hình thành trung tâm nghiên cứu, điều hành, chuyển đổi số, đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ.

Bố trí 10 ha chế biến, kho và logistics, kết nối trực tiếp vùng nguyên liệu với hoạt động sơ chế, chế biến, bảo quản và thị trường.

Bố trí 35 ha giao thông, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật nhằm bảo đảm vận hành đồng bộ toàn dự án.

CHƯƠNG III. QUY HOẠCH VÀ CƠ CẤU SỬ DỤNG ĐẤT

Toàn bộ dự án được tổ chức trên diện tích 4.960.000 m², tương đương 496 ha, gồm 09 phân khu chức năng chính.

STT Phân khu Diện tích Tỷ lệ
1 Lúa chất lượng cao – lúa thông minh 290 ha 58,47%
2 Sản xuất giống – khảo nghiệm 45 ha 9,07%
3 Rau màu công nghệ cao 30 ha 6,05%
4 Cây ăn trái công nghệ cao 30 ha 6,05%
5 Thủy sản công nghệ cao 18 ha 3,63%
6 Chăn nuôi – kinh tế tuần hoàn 22 ha 4,44%
7 R&D – đào tạo – trình diễn 16 ha 3,23%
8 Chế biến – kho – logistics 10 ha 2,02%
9 Giao thông – thủy lợi – hạ tầng kỹ thuật 35 ha 7,06%
  Tổng cộng 496 ha 100%

Theo hồ sơ, tổng diện tích xây dựng dự kiến khoảng 241.600 m², tổng diện tích sàn xây dựng khoảng 306.850 m², mật độ xây dựng chung khoảng 4,87%.

CHƯƠNG IV. PHƯƠNG ÁN PHÁT TRIỂN CÁC PHÂN KHU

1. Phân khu lúa chất lượng cao – lúa thông minh 290 ha

Đây là phân khu sản xuất trọng điểm và có diện tích lớn nhất của dự án, chiếm khoảng 58,47% tổng diện tích.

Khoảng 282 ha được dành trực tiếp cho đất canh tác lúa. Không gian sản xuất được tổ chức thành các lô phù hợp với cơ giới hóa, quản lý tập trung và ứng dụng công nghệ số.

Dữ liệu về thời tiết, đất, độ ẩm, sinh trưởng cây trồng và điều kiện đồng ruộng được thu thập thông qua hệ thống cảm biến và thiết bị quan trắc.

Các công nghệ như GNSS/GPS, thiết bị bay không người lái, IoT và hệ thống quản lý dữ liệu hỗ trợ công tác gieo trồng, chăm sóc, quản lý nước, bảo vệ thực vật và thu hoạch.

Hệ thống giao thông nội đồng, kênh mương, trạm bơm và công trình điều tiết nước được đầu tư đồng bộ.

Mục tiêu là hình thành mô hình sản xuất lúa có khả năng kiểm soát đầu vào, quy trình, năng suất, chất lượng và truy xuất nguồn gốc.

2. Phân khu sản xuất giống – khảo nghiệm 45 ha

Phân khu này có vai trò cung cấp nền tảng giống và công nghệ giống cho toàn dự án.

Khoảng 32 ha được sử dụng cho khảo nghiệm giống ngoài đồng.

Ngoài ra, dự án bố trí hệ thống nhà màng, nhà kính, nhà lưới cách ly sinh học, khu ươm giống, kho bảo quản, khu sơ chế và làm sạch giống.

Hoạt động khảo nghiệm giúp đánh giá khả năng thích nghi, năng suất và đặc tính của từng giống trong điều kiện sản xuất thực tế.

Kết quả nghiên cứu được chuyển giao trực tiếp sang vùng sản xuất thương mại, hình thành chu trình liên tục từ R&D đến sản xuất và cải tiến giống.

3. Phân khu rau màu công nghệ cao 30 ha

Phân khu được phát triển theo mô hình sản xuất rau, hoa và cây trồng ngắn ngày trong môi trường có kiểm soát.

Khoảng 18 ha được bố trí cho nhà màng, nhà kính công nghệ cao; khoảng 6 ha bố trí cho nhà lưới trồng rau hữu cơ.

Các giải pháp công nghệ bao gồm tưới nhỏ giọt, pha và châm dinh dưỡng tự động, kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và giám sát môi trường thông qua cảm biến.

Sau thu hoạch, sản phẩm được đưa về khu sơ chế, phân loại, đóng gói và kho lạnh để hạn chế hao hụt và duy trì chất lượng.

4. Phân khu cây ăn trái công nghệ cao 30 ha

Khoảng 26 ha được bố trí cho vùng cây ăn trái chuyên canh.

Dự án đầu tư hệ thống mương liếp, hồ chứa nước cục bộ, tưới nhỏ giọt, châm phân tự động và cảm biến theo dõi đất, nước, thời tiết.

Hoạt động sản xuất được quản lý theo hướng kiểm soát đầu vào, ghi nhận quá trình canh tác và truy xuất nguồn gốc.

Sản phẩm sau thu hoạch được sơ chế, phân loại và kết nối với hệ thống kho, chế biến và logistics.

5. Phân khu thủy sản công nghệ cao 18 ha

Phân khu thủy sản được phát triển theo mô hình nuôi có kiểm soát môi trường.

Các hạng mục chính bao gồm ao nuôi lót bạt, khu ương giống, trạm xử lý nước cấp, trạm xử lý nước thải sinh học, kho thức ăn, nhà điều hành và phòng kiểm nghiệm nước.

Các thông số DO, pH, nhiệt độ, độ đục và chất lượng nước được theo dõi thông qua hệ thống cảm biến.

Hệ thống sục khí, cấp oxy và cấp thức ăn được tự động hóa ở mức phù hợp nhằm giảm rủi ro và nâng cao năng suất.

6. Phân khu chăn nuôi – kinh tế tuần hoàn 22 ha

Khu chăn nuôi được xây dựng theo mô hình tập trung, khép kín, kiểm soát vi khí hậu và an toàn sinh học.

Hệ thống cấp thức ăn, cấp nước, thông gió, làm mát, camera và cảm biến được áp dụng để hỗ trợ quản lý đàn.

Chất thải chăn nuôi được thu gom, tách rắn – lỏng, xử lý qua hệ thống biogas và sử dụng để sản xuất phân hữu cơ.

Phân khu được tổ chức theo nguyên tắc tuần hoàn vật chất:

Phụ phẩm nông nghiệp → Chăn nuôi → Thu gom chất thải → Biogas → Phân hữu cơ → Tái sử dụng cho vùng trồng.

7. Phân khu R&D – đào tạo – trình diễn 16 ha

Đây là trung tâm nghiên cứu, công nghệ và điều hành của toàn dự án.

Các hạng mục chính gồm tòa nhà trung tâm điều hành, viện nghiên cứu, phòng thí nghiệm, khu nhà kính trình diễn công nghệ, trung tâm đào tạo và hội thảo, khu lưu trú chuyên gia và thực tập sinh.

Trung tâm dữ liệu được định hướng tích hợp GIS, SCADA, IoT, cảm biến và trí tuệ nhân tạo.

Khu vực này đồng thời thực hiện chức năng nghiên cứu, đào tạo, chuyển giao công nghệ, hội thảo, trình diễn và giáo dục trải nghiệm.

8. Phân khu chế biến – kho – logistics 10 ha

Phân khu có chức năng tiếp nhận sản phẩm từ các vùng sản xuất và thực hiện các công đoạn sau thu hoạch.

Các hạng mục chính gồm nhà máy xay xát và sấy lúa, hệ thống silo dự trữ, kho mát, kho lạnh, nhà máy chế biến sâu và trung tâm logistics.

Hoạt động kho và vận tải được định hướng ứng dụng hệ thống quản lý WMS, TMS và truy xuất nguồn gốc.

Việc bố trí chế biến và logistics ngay trong dự án giúp giảm tổn thất sau thu hoạch, nâng cao giá trị sản phẩm và tăng khả năng chủ động thị trường.

9. Giao thông – thủy lợi – hạ tầng kỹ thuật 35 ha

Khoảng 12 ha được dành cho hệ thống giao thông trục chính và các tuyến kết nối nội bộ.

Khoảng 14 ha bố trí cho hệ thống kênh rạch, hồ điều hòa và công trình thủy lợi.

Ngoài ra, dự án bố trí trạm xử lý nước thải tập trung, trạm cấp nước, trạm biến áp, cây xanh cách ly, công viên, cổng chào, nhà bảo vệ và trạm cân.

CHƯƠNG V. HỆ SINH THÁI CÔNG NGHỆ CAO

Dự án định hướng ứng dụng đồng bộ nhiều nhóm công nghệ, trong đó tập trung vào:

  • IoT và cảm biến nông nghiệp.
  • Quan trắc đất, nước và khí hậu.
  • GIS và GPS/GNSS.
  • Thiết bị bay không người lái.
  • Camera thông minh.
  • Hệ thống SCADA.
  • Tưới và châm dinh dưỡng tự động.
  • Cơ sở dữ liệu sản xuất.
  • Truy xuất nguồn gốc.
  • Trí tuệ nhân tạo.
  • Robot và thiết bị tự hành tại các công đoạn phù hợp.

Mục tiêu của việc ứng dụng công nghệ không phải là tự động hóa toàn bộ bằng mọi giá mà là lựa chọn giải pháp phù hợp với hiệu quả kinh tế, yêu cầu kỹ thuật và đặc điểm của từng phân khu.

CHƯƠNG VI. GIÁO DỤC VÀ TRẢI NGHIỆM NÔNG NGHIỆP

Hoạt động giáo dục trải nghiệm được tổ chức trên cơ sở khai thác chính các phân khu sản xuất và khu R&D làm môi trường học tập thực tế.

Người tham gia có thể tiếp cận các nội dung về giống cây trồng, canh tác công nghệ cao, nhà màng, nhà kính, tưới thông minh, cảm biến, drone, quản lý dữ liệu, kinh tế tuần hoàn và công nghệ sau thu hoạch.

Khu trình diễn công nghệ đóng vai trò kết nối nghiên cứu với thực tiễn, tạo điều kiện để các tiến bộ kỹ thuật được giới thiệu, đánh giá và chuyển giao.

Đây là một trong những nội dung tạo sự khác biệt giữa dự án với mô hình khu sản xuất nông nghiệp thông thường.

CHƯƠNG VII. PHÁT TRIỂN XANH VÀ KINH TẾ TUẦN HOÀN

Dự án hướng tới mô hình sản xuất tuần hoàn thay vì mô hình tuyến tính truyền thống.

Phụ phẩm nông nghiệp được xem là nguồn nguyên liệu thứ cấp có thể tái sử dụng.

Chất thải chăn nuôi được xử lý qua hệ thống biogas và sản xuất phân hữu cơ.

Nước được quản lý theo hướng tiết kiệm, xử lý và tái sử dụng khi phù hợp.

Điện mặt trời, biogas và các giải pháp thu hồi năng lượng được định hướng tích hợp vào hệ thống.

Cây xanh cách ly, mặt nước và hành lang sinh thái góp phần cải thiện vi khí hậu và giảm tác động môi trường.

CHƯƠNG VIII. TỔ CHỨC QUẢN LÝ VÀ NHÂN SỰ

Chủ đầu tư tổ chức bộ máy quản lý theo từng nhóm chức năng chuyên môn, bao gồm sản xuất, kỹ thuật, công nghệ, R&D, tài chính, nhân sự, chế biến, logistics và môi trường.

Bộ phận kỹ thuật – công nghệ phụ trách thiết bị, cơ giới hóa, cảm biến, IoT, GIS, GPS/GNSS, drone, dữ liệu và tự động hóa.

Bộ phận sản xuất chịu trách nhiệm lập kế hoạch mùa vụ, giống, vật tư, nhân lực và máy móc.

Trung tâm R&D thực hiện nghiên cứu, thử nghiệm và đánh giá công nghệ trước khi nhân rộng.

Theo hồ sơ, khi dự án vận hành ổn định, nhu cầu lao động trực tiếp dự kiến khoảng 250 người.

Dự án ưu tiên sử dụng lao động địa phương tại các vị trí phù hợp và tổ chức đào tạo để người lao động có khả năng tiếp cận thiết bị, công nghệ và hệ thống quản lý hiện đại.

CHƯƠNG IX. TỔNG MỨC ĐẦU TƯ VÀ CƠ CẤU NGUỒN VỐN

Tổng vốn đầu tư của dự án:

5.571.172.000.000 đồng

Trong đó:

Vốn chủ sở hữu: 1.671.351.600.000 đồng, chiếm 30%.

Vốn huy động: 3.899.820.400.000 đồng, chiếm 70%.

Nguồn vốn được bố trí cho xây dựng hạ tầng, công trình sản xuất, máy móc, thiết bị, nhà màng, nhà kính, hệ thống tưới, công nghệ IoT, chế biến, kho lạnh, logistics, phòng thí nghiệm và các công trình bảo vệ môi trường.

Tổng mức đầu tư lớn đòi hỏi chủ đầu tư phải có kế hoạch huy động vốn, quản trị dòng tiền và phân kỳ đầu tư hợp lý nhằm hạn chế áp lực tài chính trong giai đoạn đầu.

CHƯƠNG X. HIỆU QUẢ KINH TẾ – XÃ HỘI

1. Hiệu quả sản xuất

Việc tổ chức sản xuất tập trung và ứng dụng cơ giới hóa giúp nâng cao khả năng kiểm soát hoạt động sản xuất.

Công nghệ tưới, cảm biến và quan trắc góp phần sử dụng tiết kiệm nước, vật tư và nguồn lực.

Quản lý bằng dữ liệu giúp theo dõi năng suất, chất lượng và chi phí theo từng khu vực.

2. Hiệu quả chuỗi giá trị

Sơ chế, bảo quản, chế biến và logistics được bố trí ngay trong dự án giúp giảm khoảng cách giữa vùng nguyên liệu với thị trường.

Hệ thống kho và logistics giúp chủ động hơn trong kế hoạch thu hoạch, lưu kho và giao hàng.

Dữ liệu phản hồi từ thị trường có thể được đưa trở lại hoạt động R&D và sản xuất để cải tiến sản phẩm.

3. Hiệu quả xã hội

Dự án tạo việc làm trực tiếp và gián tiếp trong lĩnh vực sản xuất, nghiên cứu, cơ khí, vận tải, bảo trì, thương mại và dịch vụ.

Hoạt động đào tạo và chuyển giao công nghệ góp phần nâng cao trình độ của người lao động, hợp tác xã và người sản xuất.

Khu R&D và trình diễn công nghệ tạo môi trường thực hành cho sinh viên, kỹ sư và các đối tượng tham gia đào tạo.

4. Hiệu quả môi trường

Dự án tăng cường sử dụng tiết kiệm nước, tái sử dụng phụ phẩm, xử lý chất thải và khai thác năng lượng tái tạo.

Việc tổ chức cây xanh cách ly và kiểm soát chất thải góp phần giảm tác động đến môi trường xung quanh.

CHƯƠNG XI. PHÂN TÍCH CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC

1. Điểm mạnh

Dự án có quy mô lớn, tạo điều kiện tổ chức sản xuất tập trung.

Các mắt xích từ nghiên cứu, sản xuất, chế biến đến logistics được tích hợp trong cùng một hệ thống.

Công nghệ số được gắn trực tiếp với hoạt động sản xuất.

Kinh tế tuần hoàn giúp gia tăng giá trị từ phụ phẩm.

2. Hạn chế và yếu tố cần kiểm soát

Tổng vốn đầu tư lớn tạo áp lực về huy động vốn và quản trị dòng tiền.

Hệ thống công nghệ cao làm tăng chi phí vận hành, bảo trì, phần mềm, điện năng và nhân lực kỹ thuật.

Mô hình tích hợp nhiều lĩnh vực có yêu cầu cao về tổ chức quản lý.

Hiệu quả tài chính phụ thuộc vào công suất khai thác, năng suất thực tế, giá bán và khả năng phát triển thị trường.

3. Cơ hội

Nhu cầu đối với nông sản chất lượng cao, an toàn, có truy xuất nguồn gốc ngày càng tăng.

Hoạt động chế biến sâu và logistics tạo điều kiện nâng cao giá trị nông sản.

Ứng dụng công nghệ giúp tăng khả năng kiểm soát chất lượng và đáp ứng yêu cầu của thị trường.

4. Thách thức

Dự án chịu tác động của biến động thị trường, thời tiết, dịch bệnh và yêu cầu chất lượng ngày càng cao.

Việc xây dựng thương hiệu, hệ thống phân phối và thị trường đầu ra cần được thực hiện đồng bộ với tiến độ sản xuất.

CHƯƠNG XII. BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG, PCCC VÀ AN TOÀN

Trong giai đoạn thi công, các biện pháp kiểm soát bụi, khí thải, tiếng ồn và chất thải phải được triển khai theo quy định.

Trong giai đoạn vận hành, hệ thống thu gom và xử lý nước thải phải phù hợp với đặc điểm từng phân khu.

Chất thải rắn, chất thải chăn nuôi và chất thải có yêu cầu quản lý đặc thù phải được phân loại, thu gom và xử lý đúng quy định.

Các khu kho, chế biến, phòng kỹ thuật và công trình có nguy cơ cháy phải được bố trí đầy đủ hệ thống PCCC.

Nguồn nước chữa cháy, thiết bị báo cháy, thiết bị chữa cháy, phương tiện cứu nạn cứu hộ và quy trình ứng phó sự cố phải được thiết lập phù hợp với từng hạng mục.

CHƯƠNG XIII. TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN

Quý III/2026 – Quý II/2027: Hoàn thành thủ tục pháp lý, chuẩn bị đầu tư và các thủ tục liên quan.

Quý II/2027 – Quý I/2028: Khởi công và triển khai thi công các hạng mục.

Quý I/2028 – Quý II/2028: Lắp đặt thiết bị, hoàn thiện công trình, kiểm tra và chạy thử.

Quý II/2028: Hoàn thành toàn bộ các hạng mục.

Quý II/2028: Đưa dự án vào khai thác và vận hành.

Các giai đoạn có thể được triển khai song song hoặc gối đầu khi đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp lý, kỹ thuật và nguồn lực.

CHƯƠNG XIV. GIÁ TRỊ KHÁC BIỆT CỦA DỰ ÁN

Giá trị nổi bật của dự án nằm ở khả năng kết nối tất cả các cấu phần thành một hệ sinh thái thống nhất.

R&D tạo ra dữ liệu, giống và giải pháp kỹ thuật.

Khu sản xuất giống cung cấp đầu vào chất lượng.

Các vùng sản xuất tạo ra sản phẩm và dữ liệu thực tế.

Khu chế biến giúp gia tăng giá trị sản phẩm.

Kho và bảo quản góp phần kéo dài thời gian lưu giữ hàng hóa.

Logistics kết nối sản phẩm với thị trường.

Nền tảng dữ liệu liên kết toàn bộ quá trình quản trị.

Kinh tế tuần hoàn đưa phụ phẩm trở lại chu trình sản xuất.

Hoạt động đào tạo, trình diễn và trải nghiệm giúp lan tỏa công nghệ đến cộng đồng.

CHƯƠNG XV. TẦM NHÌN PHÁT TRIỂN

Dự án hướng đến xây dựng một khu nông nghiệp công nghệ cao tiêu biểu, trong đó nông nghiệp truyền thống được nâng cấp bằng khoa học, công nghệ, dữ liệu và mô hình quản trị hiện đại.

Từ một vùng sản xuất đơn thuần, dự án hướng tới hình thành hệ sinh thái có khả năng nghiên cứu, sản xuất, chế biến, bảo quản, logistics, đào tạo, chuyển giao công nghệ và thương mại hóa sản phẩm.

Trong dài hạn, trung tâm R&D và hệ thống dịch vụ có thể hỗ trợ không chỉ phạm vi 496 ha của dự án mà còn phục vụ các vùng nguyên liệu liên kết bên ngoài thông qua giống, kỹ thuật, dữ liệu, đào tạo và dịch vụ sau thu hoạch.

Qua đó, dự án góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ “sản xuất nông nghiệp” sang “kinh tế nông nghiệp”, phù hợp với xu hướng hiện đại hóa, số hóa và phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp.

CHƯƠNG XVI. KẾT LUẬN

Dự án “Khu nông nghiệp công nghệ cao kết hợp giáo dục trải nghiệm” tại xã Thạnh An, thành phố Cần Thơ được định hướng là một tổ hợp nông nghiệp quy mô lớn, tích hợp sản xuất, nghiên cứu, công nghệ, chế biến, logistics, đào tạo, chuyển giao công nghệ và kinh tế tuần hoàn.

Với quy mô 496 ha, dự án tạo điều kiện tổ chức sản xuất tập trung, hình thành chuỗi giá trị tương đối hoàn chỉnh trong cùng một không gian.

Việc ứng dụng IoT, GIS, GNSS, drone, SCADA, cảm biến, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo tạo nền tảng để chuyển hoạt động quản lý nông nghiệp từ phương thức chủ yếu dựa vào kinh nghiệm sang mô hình quản trị bằng dữ liệu, tiêu chuẩn và truy xuất nguồn gốc.

Sự kết hợp giữa trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản, chế biến và xử lý phụ phẩm tạo điều kiện phát triển kinh tế tuần hoàn, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm áp lực môi trường.

Trung tâm R&D – đào tạo – trình diễn là một trong những cấu phần có giá trị chiến lược, vừa phục vụ nghiên cứu và sản xuất nội bộ, vừa tạo nền tảng chuyển giao khoa học kỹ thuật cho hợp tác xã, người sản xuất và vùng nguyên liệu liên kết.

Khu chế biến, bảo quản và logistics giúp dự án không dừng lại ở sản xuất nguyên liệu mà hướng đến gia tăng giá trị, kiểm soát chất lượng và chủ động hơn trong tiếp cận thị trường.

Với định hướng này, dự án có khả năng phát triển thành một tổ hợp nông nghiệp công nghệ cao tích hợp nghiên cứu, sản xuất, chế biến, logistics, đào tạo, trải nghiệm và kinh tế tuần hoàn, tạo nền tảng cho mô hình phát triển nông nghiệp hiện đại tại thành phố Cần Thơ và khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

 

CHƯƠNG I:PHƯƠNG ÁN PHÁT TRIỂN DỰ ÁN

I.1. Mục tiêu chung

 Đầu tư xây dựng Khu nông nghiệp công nghệ cao kết hợp du lịch trải nghiệm tại xã Thạnh An, thành phố Cần Thơ theo mô hình tích hợp đa chức năng, lấy nông nghiệp công nghệ cao làm nền tảng, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, IoT, cảm biến, tự động hóa, viễn thám và các giải pháp quản trị dữ liệu vào sản xuất; đồng thời kết hợp nghiên cứu, thử nghiệm, nhân giống, nuôi trồng, chăn nuôi, sơ chế, chế biến, bảo quản, thương mại và du lịch trải nghiệm nhằm hình thành chuỗi giá trị nông nghiệp hiện đại, khép kín và có giá trị gia tăng cao.

Dự án hướng tới xây dựng mô hình “Cánh đồng AI kiểu mẫu”, tạo không gian thực nghiệm và trình diễn công nghệ nông nghiệp hiện đại, góp phần nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm, tiết kiệm tài nguyên, giảm chi phí đầu vào, tăng khả năng truy xuất nguồn gốc và từng bước hình thành phương thức quản trị sản xuất dựa trên dữ liệu. Qua đó, dự án góp phần thúc đẩy chuyển đổi số trong nông nghiệp, phát triển nông nghiệp xanh, nông nghiệp tuần hoàn, phát thải thấp và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Bên cạnh mục tiêu sản xuất, dự án còn hướng tới khai thác hợp lý giá trị cảnh quan nông nghiệp, hệ thống sông – kênh – rạch, bản sắc văn hóa và các giá trị đặc trưng của địa phương để phát triển du lịch trải nghiệm, dịch vụ, thương mại, ẩm thực, vui chơi giải trí và các tiện ích hỗ trợ. Qua đó hình thành một điểm đến tổng hợp, vừa phục vụ sản xuất, nghiên cứu và trình diễn công nghệ, vừa phục vụ tham quan, học tập, nghỉ ngơi, giải trí và trải nghiệm văn hóa.

Việc đầu tư dự án đồng thời nhằm tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân địa phương, thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp – hợp tác xã – hộ nông dân – cơ sở nghiên cứu – đơn vị phân phối; mở rộng thị trường tiêu thụ nông sản; tạo động lực phát triển thương mại, dịch vụ và du lịch; góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng đất, thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội của xã Thạnh An và thành phố Cần Thơ theo hướng hiện đại, xanh và bền vững.

I.2. Mục tiêu cụ thể

 Thứ nhất, hình thành khu sản xuất nông nghiệp công nghệ cao đồng bộ, hiện đại và có khả năng tổ chức theo chuỗi giá trị khép kín. Dự án dự kiến xây dựng các phân khu chức năng gồm khu nghiên cứu, thử nghiệm và nhân giống; khu nuôi trồng, sản xuất nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao; khu chăn nuôi theo hướng an toàn sinh học; khu sơ chế, chế biến; khu bảo quản, kho lạnh, đóng gói và các công trình hạ tầng kỹ thuật phục vụ sản xuất. Các phân khu được tổ chức theo nguyên tắc đồng bộ từ giống – sản xuất – thu hoạch – sơ chế – chế biến – bảo quản – tiêu thụ, nhằm nâng cao giá trị sản phẩm và giảm tổn thất sau thu hoạch.

Thứ hai, xây dựng và vận hành các “Cánh đồng AI kiểu mẫu”. Dự án định hướng ứng dụng trí tuệ nhân tạo, cảm biến IoT, drone, viễn thám, hệ thống GIS, trạm quan trắc khí tượng, cảm biến đất – nước, hệ thống tưới và bón phân tự động, phần mềm quản lý sản xuất và truy xuất nguồn gốc. Dữ liệu thu thập từ thực địa được phân tích để hỗ trợ dự báo sinh trưởng, sâu bệnh, nhu cầu nước, dinh dưỡng, năng suất và thời điểm thu hoạch, qua đó nâng cao hiệu quả quản trị sản xuất và giảm phụ thuộc vào phương thức quản lý thủ công.

Thứ ba, hình thành khu nghiên cứu, thử nghiệm, trình diễn và chuyển giao công nghệ nông nghiệp. Dự án hướng tới tạo không gian hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và chuyên gia trong và ngoài nước để thử nghiệm giống, công nghệ canh tác, thiết bị nông nghiệp thông minh và các giải pháp AI ứng dụng trong sản xuất. Kết quả thử nghiệm có thể được chuyển giao cho các hợp tác xã, nông dân và các vùng sản xuất khác trong khu vực.

Thứ tư, phát triển hoạt động nuôi trồng và chăn nuôi theo hướng hiện đại, an toàn và kiểm soát môi trường. Đối với trồng trọt, dự án ưu tiên các giống có năng suất, chất lượng, giá trị kinh tế cao, phù hợp điều kiện đất đai và nguồn nước. Đối với chăn nuôi, dự án áp dụng quy trình an toàn sinh học, giám sát môi trường chuồng trại, kiểm soát dịch bệnh và xử lý chất thải theo hướng tuần hoàn, hạn chế tối đa tác động đến môi trường và khu du lịch.

Thứ năm, đầu tư khu sơ chế, chế biến và bảo quản nông sản nhằm nâng cao giá trị gia tăng. Dự án dự kiến bố trí các dây chuyền sơ chế, phân loại, đóng gói, bảo quản, kho lạnh và từng bước phát triển chế biến sâu phù hợp với cơ cấu sản phẩm. Mục tiêu là kéo dài thời gian bảo quản, nâng cao chất lượng hàng hóa, giảm tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch và tạo ra các sản phẩm có khả năng đáp ứng yêu cầu của hệ thống phân phối hiện đại và thị trường xuất khẩu.

Thứ sáu, phát triển du lịch trải nghiệm gắn trực tiếp với không gian và hoạt động sản xuất nông nghiệp. Dự án tổ chức các chương trình tham quan trong ngày, trải nghiệm sản xuất, thu hoạch, chế biến nông sản, tham quan cánh đồng AI, khu nghiên cứu giống, nhà màng, khu chăn nuôi và các không gian cảnh quan. Đồng thời, nghiên cứu bố trí khu lưu trú ngắn ngày tại những vị trí phù hợp nhằm phục vụ khách du lịch, chuyên gia, nhà nghiên cứu, học sinh, sinh viên và các đoàn tham quan chuyên đề.

Thứ bảy, hình thành hệ thống dịch vụ ăn uống phục vụ khách tham quan, trải nghiệm và lưu trú. Dự án dự kiến bố trí các quầy phục vụ thức ăn nhanh, đồ uống, sản phẩm nông nghiệp chế biến; nhà hàng ẩm thực phục vụ khách trong ngày và khách lưu trú. Hoạt động ẩm thực ưu tiên sử dụng nguyên liệu tại chỗ và sản phẩm đặc trưng của địa phương, qua đó kết nối sản xuất nông nghiệp với dịch vụ và quảng bá thương hiệu sản phẩm của dự án.

Thứ tám, phát triển các khu vui chơi, giải trí và chăm sóc sức khỏe phù hợp với quy hoạch. Dự án nghiên cứu đầu tư khu vui chơi giải trí chất lượng cao, khu cảnh quan mặt nước và biển nhân tạo; khu tắm bùn, sauna, massage dược liệu và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe có liên quan. Các hạng mục này được định hướng là dịch vụ bổ trợ nhằm kéo dài thời gian lưu trú và gia tăng mức chi tiêu của khách, nhưng chỉ được triển khai trên cơ sở phù hợp với quy hoạch, điều kiện sử dụng đất, môi trường và các quy định chuyên ngành.

Thứ chín, xây dựng trung tâm biểu diễn và giới thiệu văn hóa, nghệ thuật địa phương. Không gian này được định hướng phục vụ biểu diễn, giới thiệu các loại hình nghệ thuật, âm nhạc dân gian, nghề truyền thống, ẩm thực và bản sắc văn hóa của các cộng đồng dân cư trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Qua đó, dự án không chỉ khai thác giá trị kinh tế mà còn góp phần bảo tồn và quảng bá văn hóa địa phương.

Thứ mười, nghiên cứu hình thành khu thương mại – dịch vụ và không gian đô thị hỗ trợ. Dự án dự kiến nghiên cứu khu đô thị và dịch vụ, trung tâm thương mại, khu giao dịch – giới thiệu sản phẩm, khu trưng bày và bán đặc sản vùng miền, khu chụp ảnh lưu niệm, không gian khám phá văn hóa địa phương và các tiện ích phục vụ chuyên gia, người lao động, doanh nghiệp và du khách. Các chức năng đô thị và thương mại chỉ được xác lập về quy mô, vị trí và tính chất sau khi được đối chiếu với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng và được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.

Thứ mười một, xây dựng trung tâm giới thiệu và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp, đặc sản vùng miền. Mục tiêu là tạo kênh tiêu thụ trực tiếp giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng, đồng thời hình thành không gian quảng bá các sản phẩm đặc trưng của thành phố Cần Thơ và vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Các sản phẩm có thể được kết hợp với hoạt động truy xuất nguồn gốc, giới thiệu quy trình sản xuất, trải nghiệm và thương mại điện tử.

Thứ mười hai, bảo tồn và phát huy các giá trị lịch sử, văn hóa và tín ngưỡng hiện hữu trong khu vực. Đối với các đền, chùa, di tích hoặc công trình văn hóa – tín ngưỡng có sẵn và có giá trị pháp lý, dự án định hướng phối hợp nghiên cứu tu bổ, tôn tạo và phát huy giá trị trên cơ sở hồ sơ được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Việc đầu tư phải bảo đảm tôn trọng yếu tố lịch sử, kiến trúc, cảnh quan và cộng đồng, không làm biến dạng hoặc thương mại hóa không phù hợp các giá trị văn hóa – tín ngưỡng.

Thứ mười ba, hình thành mô hình kinh tế nông nghiệp đa giá trị và kinh tế tuần hoàn. Dự án hướng tới tận dụng phụ phẩm nông nghiệp, chất thải hữu cơ, nước sau xử lý và các nguồn tài nguyên có thể tái sử dụng để sản xuất phân hữu cơ, năng lượng sinh học hoặc phục vụ các mục đích phù hợp khác. Qua đó giảm lượng chất thải phát sinh, giảm chi phí đầu vào và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Thứ mười bốn, xây dựng hệ thống quản lý tài nguyên nước thông minh. Dự án nghiên cứu sử dụng hồ điều hòa, hồ dự trữ, hệ thống kênh – mương, trạm bơm, cảm biến mực nước, cảm biến chất lượng nước và hệ thống điều khiển tự động nhằm bảo đảm cấp nước sản xuất, tiêu thoát nước, chống ngập và sử dụng nước tiết kiệm. Dữ liệu về nước được tích hợp vào nền tảng AI để hỗ trợ điều hành theo thời gian thực.

Thứ mười lăm, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và tạo việc làm cho địa phương. Dự án hướng tới tuyển dụng lao động tại chỗ, đồng thời tổ chức đào tạo về nông nghiệp công nghệ cao, vận hành máy móc, AI – IoT, an toàn thực phẩm, chế biến, du lịch và dịch vụ. Qua đó giúp người lao động địa phương từng bước chuyển từ sản xuất nông nghiệp truyền thống sang các công việc có kỹ năng, năng suất và thu nhập cao hơn.

Thứ mười sáu, xây dựng thương hiệu sản phẩm và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường. Sản phẩm của dự án được định hướng phát triển theo tiêu chuẩn chất lượng, có truy xuất nguồn gốc, mã số vùng trồng và thương hiệu riêng; từng bước tiếp cận các hệ thống phân phối hiện đại, thị trường trong nước và thị trường quốc tế.

Thứ mười bảy, hình thành mô hình trình diễn có khả năng nhân rộng. Thông qua việc tích hợp sản xuất, AI, nghiên cứu, chế biến, thương mại và du lịch trải nghiệm trên quy mô lớn, dự án hướng tới trở thành mô hình trình diễn về nông nghiệp công nghệ cao tại thành phố Cần Thơ, tạo cơ sở để chuyển giao và nhân rộng các giải pháp phù hợp sang các vùng sản xuất khác của Đồng bằng sông Cửu Long.

 

 

I.3.Dự báo các yếu tố tác động đến triển khai dự án

I.3.1. Vị trí địa lý của khu vực triển khai dự án

Vị trí triển khai Dự án tại xã Thạnh An, thành phố Cần Thơ là một trong những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tổ chức đầu tư, sản xuất, vận hành và phát triển thị trường của Dự án trong dài hạn. Khu vực Thạnh An thuộc không gian sản xuất nông nghiệp quan trọng của thành phố, có quỹ đất nông nghiệp tương đối lớn, hệ thống kênh rạch phát triển và khả năng liên kết với các vùng sản xuất lân cận. Quy hoạch thành phố Cần Thơ hiện đã xác định Thạnh An là một trong các khu vực định hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao, cùng với Thới Hưng, Thạnh Phú, Cờ Đỏ, Trường Xuân, Ô Môn, Vĩnh Viễn và Thạnh Quới. Đây là cơ sở thuận lợi về mặt định hướng phát triển để triển khai phần lõi nông nghiệp công nghệ cao của Dự án.

Về tác động tích cực, vị trí trong vùng sản xuất nông nghiệp giúp Dự án có khả năng tiếp cận tương đối thuận lợi nguồn lao động có kinh nghiệm sản xuất, hệ thống dịch vụ nông nghiệp, vật tư, máy móc, các tổ hợp tác, hợp tác xã và vùng nguyên liệu hiện hữu. Đây là yếu tố giúp giảm thời gian hình thành mạng lưới sản xuất ban đầu và tạo điều kiện để Dự án mở rộng liên kết ngoài phạm vi 496 ha.

Quy mô đất lớn kết hợp với vị trí thuộc vùng nông nghiệp tạo điều kiện để tổ chức sản xuất tập trung, xây dựng cánh đồng lớn và ứng dụng đồng bộ các hệ thống cơ giới hóa, tự động hóa, cảm biến, drone, viễn thám và trí tuệ nhân tạo. Đây là lợi thế quan trọng bởi hiệu quả của mô hình nông nghiệp công nghệ cao phụ thuộc đáng kể vào khả năng chuẩn hóa không gian sản xuất và quản trị dữ liệu trên diện rộng.

Vị trí khu vực còn có ý nghĩa đối với việc hình thành chuỗi giá trị nông nghiệp. Dự án không chỉ cần diện tích sản xuất mà còn cần khả năng vận chuyển nông sản, vật tư, thiết bị, bao bì và sản phẩm chế biến. Việc kết nối với mạng lưới giao thông và các trung tâm thương mại, chế biến, logistics của thành phố Cần Thơ giúp tạo điều kiện thuận lợi để đưa sản phẩm từ vùng sản xuất đến thị trường tiêu thụ.

Trong xu hướng hiện đại hóa nông nghiệp, thành phố Cần Thơ đang triển khai Chiến lược phát triển cơ giới hóa nông nghiệp và chế biến nông, lâm, thủy sản đến năm 2030, hướng tới nền nông nghiệp sinh thái, hiện đại, ứng dụng công nghệ cao, nâng cao giá trị gia tăng và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Điều này tạo môi trường chính sách và phát triển tương đối thuận lợi cho các dự án có quy mô lớn, ứng dụng công nghệ và gắn với chế biến như Dự án tại Thạnh An.

Vị trí của Dự án cũng tạo thuận lợi cho việc phát triển du lịch nông nghiệp và du lịch trải nghiệm. Thành phố Cần Thơ đang định hướng phát triển đa dạng các sản phẩm như du lịch sông nước, du lịch cộng đồng, du lịch nông nghiệp, sinh thái, nghỉ dưỡng và chăm sóc sức khỏe. Do đó, một dự án có không gian đồng ruộng, kênh rạch, cánh đồng AI, khu trình diễn công nghệ, khu chế biến và hoạt động trải nghiệm có thể tạo ra sản phẩm du lịch có tính khác biệt.

Trong quá trình khai thác, vị trí nằm trong vùng nông nghiệp cũng giúp Dự án phát triển các sản phẩm trải nghiệm mang tính thực chất, thay vì phải tạo dựng hoàn toàn bằng công trình nhân tạo. Hoạt động tham quan cánh đồng, trải nghiệm thu hoạch, quan sát drone, hệ thống tưới tự động, khu nhân giống, khu chế biến và các tuyến cảnh quan ven kênh có thể được tổ chức dựa trên chính hoạt động sản xuất thực tế.

Tuy nhiên, vị trí địa lý cũng phát sinh một số tác động cần kiểm soát. Thứ nhất, khu vực nông nghiệp có hệ thống kênh rạch dày đặc nên việc quy hoạch xây dựng phải bảo đảm không làm gián đoạn dòng chảy, không lấn chiếm hành lang thủy lợi và không làm giảm khả năng tiêu thoát nước tự nhiên.

Thứ hai, vị trí nằm trong vùng sản xuất nông nghiệp có thể liên quan đến đất trồng lúa và các khu vực cần bảo vệ theo quy hoạch. Vì vậy, phạm vi bố trí các công trình phi nông nghiệp như lưu trú, thương mại, vui chơi, nhà hàng hoặc đô thị phải được xác định trên cơ sở rà soát pháp lý và quy hoạch cụ thể, tránh làm phát sinh xung đột sử dụng đất.

Thứ ba, do khoảng cách giữa vùng sản xuất và các khu vực đô thị trung tâm có thể tương đối lớn, khả năng thu hút khách du lịch phụ thuộc nhiều vào chất lượng giao thông tiếp cận, tính hấp dẫn của sản phẩm và khả năng tổ chức tour, tuyến. Vì vậy, Dự án cần phát triển sản phẩm đủ đặc sắc để tạo động cơ di chuyển riêng cho khách, thay vì chỉ dựa vào lượng khách du lịch sẵn có của thành phố.

Thứ tư, vận chuyển nông sản tươi và các sản phẩm có yêu cầu chuỗi lạnh đòi hỏi hệ thống logistics được tổ chức hiệu quả. Nếu không có kho lạnh, điểm tập kết và kết nối vận tải phù hợp, lợi thế về quy mô sản xuất có thể bị giảm bởi chi phí bảo quản và vận chuyển.

Từ các yếu tố trên có thể dự báo rằng vị trí tại xã Thạnh An nhìn chung tác động tích cực đến khả năng triển khai và phát triển dài hạn của Dự án, đặc biệt đối với các chức năng nông nghiệp công nghệ cao, nghiên cứu, sản xuất và du lịch nông nghiệp. Tuy nhiên, việc khai thác lợi thế vị trí phải đồng thời giải quyết tốt các vấn đề về đất đai, giao thông tiếp cận, hạ tầng kỹ thuật, tiêu thoát nước và mối quan hệ với hệ thống sản xuất nông nghiệp hiện hữu.

I.3.2. Điều kiện thời tiết, biến đổi khí hậu tác động đến quá trình phát triển của Dự án

Điều kiện khí hậu của thành phố Cần Thơ nói riêng và vùng Đồng bằng sông Cửu Long nói chung có tính chất nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ cao quanh năm, lượng bức xạ lớn và điều kiện sinh trưởng tương đối thuận lợi đối với nhiều loại cây trồng nhiệt đới. Đây là yếu tố tích cực đối với Dự án vì cho phép tổ chức nhiều mùa vụ, đa dạng hóa cơ cấu cây trồng và phát triển các sản phẩm nông nghiệp quanh năm.

Tuy nhiên, trong dài hạn, biến đổi khí hậu được dự báo là một trong những yếu tố tác động mạnh nhất đến hiệu quả hoạt động của Dự án. Thành phố Cần Thơ đang phải triển khai nhiều giải pháp nhằm ứng phó ngập do triều cường, cải tạo hệ thống thoát nước, nạo vét kênh rạch và nâng cao năng lực chống chịu trước biến đổi khí hậu. Điều này cho thấy rủi ro về nước, ngập và khí hậu cần được đưa trực tiếp vào thiết kế và phương án vận hành của Dự án.

Mưa lớn bất thường có thể gây ngập cục bộ, làm giảm khả năng thoát nước tại các vùng trũng và ảnh hưởng đến cây trồng, đường nội đồng, thiết bị điện, nhà màng và các công trình dịch vụ. Với quy mô khoảng 496 ha, nếu hệ thống thoát nước không được thiết kế đồng bộ, lượng nước mưa tập trung có thể gây ảnh hưởng lớn trên diện rộng.

Do đó, Dự án cần xây dựng hệ thống quản trị nước theo hướng phân vùng, kết hợp kênh hiện hữu, hồ điều hòa, hồ dự trữ, cống điều tiết và trạm bơm. Các vùng sản xuất cần duy trì khả năng tiêu thoát nước nhanh nhưng đồng thời phải có khả năng giữ nước trong mùa khô.

Bên cạnh nguy cơ ngập, hạn hán và thiếu nước trong mùa khô cũng cần được xem xét. Năm 2026, các cơ quan chuyên môn đã cảnh báo nguy cơ thiếu nước cục bộ và xâm nhập mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt trong các tháng 3–5. Mặc dù mức độ ảnh hưởng cụ thể tại phạm vi Dự án cần được đánh giá bằng số liệu quan trắc tại chỗ, xu hướng chung cho thấy việc phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nước tự nhiên là không phù hợp.

Dự án vì vậy cần có năng lực dự trữ nước, quản lý nhu cầu tưới và kiểm soát chất lượng nước đầu vào. Việc ứng dụng cảm biến độ ẩm, trạm khí tượng, dữ liệu dự báo thời tiết và AI sẽ giúp điều chỉnh lịch tưới, hạn chế thất thoát nước và nâng cao khả năng chủ động trong mùa khô.

Xâm nhập mặn là một rủi ro cần được theo dõi lâu dài đối với toàn vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Các nghiên cứu và cảnh báo hiện hành cho thấy nước biển dâng, giảm dòng chảy thượng nguồn và khai thác nước có thể làm gia tăng mức độ xâm nhập mặn vào nội đồng. Do đó, tại các điểm lấy nước của Dự án cần bố trí thiết bị theo dõi độ mặn hoặc độ dẫn điện để tránh sử dụng nguồn nước không phù hợp cho cây trồng.

Nhiệt độ cao và các đợt nắng nóng kéo dài có thể làm tăng nhu cầu nước tưới, tăng bốc hơi và ảnh hưởng đến sinh trưởng cây trồng, vật nuôi và trải nghiệm du lịch ngoài trời. Các khu sản xuất cần lựa chọn giống phù hợp, bố trí cây chắn gió, hệ thống che phủ và chế độ tưới thích ứng.

Đối với nhà màng, nhà lưới, nhiệt độ cao có thể gây hiện tượng tích nhiệt nếu thiết kế thông gió không phù hợp. Vì vậy, các công trình nông nghiệp công nghệ cao cần sử dụng giải pháp thông gió tự nhiên hoặc cưỡng bức, lưới cắt nắng, hệ thống phun sương và cảm biến nhiệt độ – độ ẩm.

Đối với chăn nuôi, nhiệt độ cao làm tăng nguy cơ stress nhiệt, ảnh hưởng đến tăng trưởng, sức khỏe và năng suất vật nuôi. Vì vậy, chuồng trại cần được thiết kế thông thoáng, có hệ thống làm mát, thông gió và theo dõi nhiệt độ tự động.

Biến đổi khí hậu cũng có thể làm thay đổi quy luật phát sinh sâu bệnh và dịch bệnh. Nhiệt độ, độ ẩm và lượng mưa thay đổi có thể tạo điều kiện cho một số loại sâu bệnh phát triển nhanh hơn. Việc sử dụng hệ thống camera, cảm biến, drone và AI nhận diện sớm sẽ giúp Dự án chuyển từ xử lý sau khi dịch phát sinh sang mô hình cảnh báo sớm và phòng ngừa chủ động.

Thời tiết còn tác động trực tiếp đến hoạt động du lịch. Mưa lớn, nắng nóng và ngập cục bộ có thể làm giảm lượng khách và hạn chế hoạt động trải nghiệm ngoài trời. Do đó, cơ cấu sản phẩm du lịch cần kết hợp giữa hoạt động ngoài trời và trong nhà, giữa mùa mưa và mùa khô.

Các khu nhà kính, trung tâm trình diễn AI, khu chế biến, trung tâm văn hóa, nhà hàng và không gian trải nghiệm trong nhà có thể giúp duy trì hoạt động du lịch trong thời gian thời tiết bất lợi. Đây cũng là giải pháp giúp giảm tính mùa vụ của doanh thu du lịch.

Biến đổi khí hậu còn ảnh hưởng đến hạ tầng kỹ thuật. Các công trình điện, trạm bơm, trung tâm dữ liệu, kho lạnh và thiết bị tự động hóa cần được thiết kế chống ngập và có nguồn điện dự phòng. Thực tế mùa hạn mặn năm 2026 cho thấy điện có vai trò quan trọng trong vận hành công trình thủy lợi, trạm bơm và cấp nước.

Với định hướng xây dựng “Cánh đồng AI kiểu mẫu”, biến đổi khí hậu không chỉ là rủi ro mà còn tạo động lực để Dự án phát triển mô hình nông nghiệp thích ứng. Hệ thống AI có thể tổng hợp dữ liệu thời tiết, đất, nước và sinh trưởng cây trồng để đưa ra cảnh báo và khuyến nghị vận hành theo thời gian thực.

Dự án có thể từng bước xây dựng bản đồ rủi ro khí hậu cho toàn khu 496 ha, phân vùng ngập, hạn, khả năng giữ nước, độ mặn và các yếu tố môi trường. Đây sẽ là cơ sở để lựa chọn cơ cấu cây trồng, thiết kế hạ tầng và tổ chức sản xuất phù hợp với từng khu vực.

Các giải pháp kinh tế tuần hoàn cũng góp phần nâng cao khả năng thích ứng. Việc tận dụng phụ phẩm làm phân hữu cơ, sử dụng năng lượng tái tạo, tái sử dụng nước sau xử lý và giảm phụ thuộc vào vật tư đầu vào bên ngoài giúp Dự án tăng sức chống chịu trước biến động giá cả và thời tiết.

Nhìn chung, điều kiện khí hậu của khu vực vừa mang lại lợi thế về khả năng sản xuất quanh năm, vừa đặt ra những thách thức lớn về ngập, hạn, nhiệt độ cao và biến động nguồn nước. Việc tích hợp công nghệ vào quản lý khí hậu – nước – sản xuất là điều kiện quan trọng để bảo đảm Dự án phát triển ổn định trong dài hạn.

I.3.3. Dự án hỗ trợ phát triển cộng đồng

Một trong những tác động xã hội quan trọng của Dự án là khả năng tạo ra mối liên kết trực tiếp giữa hoạt động đầu tư với phát triển cộng đồng địa phương. Với quy mô gần 500 ha và cơ cấu hoạt động đa dạng, Dự án có khả năng tạo việc làm trực tiếp trong các lĩnh vực sản xuất nông nghiệp, kỹ thuật, công nghệ, chế biến, kho vận, thương mại, du lịch và dịch vụ.

Người dân địa phương có kinh nghiệm sản xuất nông nghiệp có thể được tuyển dụng vào các vị trí trồng trọt, nhân giống, chăm sóc cây trồng, vận hành máy móc, sơ chế và thu hoạch. Thông qua quá trình đào tạo, một bộ phận lao động có thể chuyển từ sản xuất truyền thống sang vận hành hệ thống tưới tự động, cảm biến, drone và các thiết bị nông nghiệp thông minh.

Đây là hướng phát triển phù hợp với mục tiêu xây dựng nông thôn mới, giảm nghèo bền vững và nâng cao thu nhập cho người dân mà thành phố Cần Thơ đang triển khai trong giai đoạn 2026–2035.

Dự án còn có thể hỗ trợ cộng đồng thông qua mô hình liên kết sản xuất. Các hộ nông dân và hợp tác xã xung quanh có thể tham gia cung cấp nguyên liệu, sản xuất theo tiêu chuẩn của Dự án hoặc sử dụng các dịch vụ kỹ thuật, giống và công nghệ do Dự án cung cấp.

Việc hình thành chuỗi liên kết giúp người dân tiếp cận đầu ra ổn định hơn, giảm phụ thuộc vào thương lái và tăng khả năng kiểm soát chất lượng sản phẩm. Dự án có thể ký hợp đồng bao tiêu, cung cấp giống, quy trình kỹ thuật và hỗ trợ truy xuất nguồn gốc cho các vùng liên kết.

Mô hình “Cánh đồng AI kiểu mẫu” cũng có thể được sử dụng như một trung tâm trình diễn và chuyển giao công nghệ cho cộng đồng. Người dân có thể tham quan, học tập và tiếp cận các giải pháp tưới tiết kiệm, quản lý đất, drone, cảm biến, quản trị sản xuất bằng dữ liệu và các mô hình giảm phát thải.

Việc chuyển giao công nghệ có ý nghĩa đặc biệt đối với các hộ sản xuất nhỏ, bởi họ thường khó tự đầu tư hệ thống công nghệ quy mô lớn. Thông qua hợp tác xã hoặc dịch vụ của dự án, các công nghệ có thể được chia sẻ theo mô hình dịch vụ thay vì yêu cầu từng hộ phải đầu tư riêng.

Dự án còn có thể hỗ trợ phát triển sản phẩm địa phương thông qua khu trưng bày và bán đặc sản vùng miền. Các sản phẩm OCOP, nông sản chế biến, sản phẩm thủ công và đặc sản của người dân có thể được giới thiệu đến khách du lịch và hệ thống phân phối của Dự án.

Đây là cách tạo thêm thị trường cho cộng đồng và giúp du lịch trở thành công cụ hỗ trợ sản xuất địa phương. Thành phố Cần Thơ đã có những mô hình liên kết nông nghiệp sinh thái với du lịch cộng đồng và đưa sản phẩm địa phương vào chuỗi trải nghiệm, cho thấy hướng phát triển này có tính thực tiễn.

Đối với các hộ dân có điều kiện phù hợp, Dự án có thể phát triển mô hình liên kết homestay, ẩm thực, trải nghiệm nghề truyền thống hoặc cung cấp dịch vụ vận chuyển. Điều này giúp lợi ích từ du lịch không tập trung hoàn toàn trong phạm vi dự án mà lan tỏa sang cộng đồng.

Các chương trình biểu diễn văn hóa và nghệ thuật cũng có thể tạo thêm cơ hội cho nghệ nhân, nhóm văn hóa địa phương và cộng đồng dân cư tham gia biểu diễn, truyền dạy hoặc giới thiệu sản phẩm văn hóa. Đây là giải pháp vừa tạo thu nhập vừa góp phần bảo tồn bản sắc.

Dự án có thể phối hợp với các trường học tổ chức chương trình giáo dục trải nghiệm về nông nghiệp, môi trường và công nghệ. Học sinh có thể tham quan nhà màng, cánh đồng AI, hệ thống xử lý nước, khu chế biến và các mô hình kinh tế tuần hoàn.

Đối với sinh viên và cơ sở đào tạo, Dự án có thể trở thành địa điểm thực tập, nghiên cứu và thử nghiệm. Điều này giúp tăng liên kết giữa doanh nghiệp, trường học và cộng đồng, đồng thời tạo nguồn nhân lực cho chính Dự án.

Về hạ tầng, việc đầu tư đường giao thông, điện, viễn thông, thoát nước và các công trình kỹ thuật phục vụ Dự án có thể tạo tác động lan tỏa nếu được kết nối hợp lý với khu vực xung quanh. Tuy nhiên, việc sử dụng hạ tầng chung phải được tính toán để không gây quá tải hoặc làm giảm chất lượng phục vụ cộng đồng.

Dự án cần xây dựng cơ chế ưu tiên sử dụng lao động địa phương và công khai nhu cầu tuyển dụng. Các chương trình đào tạo nghề nên được thực hiện trước khi Dự án đi vào vận hành để người dân có đủ thời gian chuyển đổi kỹ năng.

Đối với những hộ bị ảnh hưởng bởi việc sử dụng đất hoặc thay đổi phương thức sản xuất, cần ưu tiên các biện pháp hỗ trợ sinh kế, đào tạo lại và tạo cơ hội tham gia chuỗi cung ứng của Dự án. Đây là yếu tố quan trọng để giảm xung đột xã hội và xây dựng sự đồng thuận.

Dự án cũng nên duy trì cơ chế đối thoại định kỳ với cộng đồng để tiếp nhận phản ánh về môi trường, giao thông, nước, mùi, tiếng ồn và hoạt động du lịch. Các vấn đề phát sinh cần được xử lý sớm và minh bạch.

Về môi trường, cộng đồng có thể hưởng lợi từ việc Dự án đầu tư hệ thống thu gom rác, cải thiện cảnh quan, nạo vét và quản lý kênh rạch nếu các hoạt động này được tổ chức đúng quy định và có sự phối hợp với địa phương. Thực tế Thạnh An hiện vẫn có các hoạt động cộng đồng liên quan đến vệ sinh môi trường và hỗ trợ xã hội.

Tuy nhiên, phát triển cộng đồng không nên được hiểu là hoạt động hỗ trợ mang tính ngắn hạn. Giá trị lớn nhất của Dự án là tạo ra cơ chế để cộng đồng tham gia trực tiếp vào chuỗi giá trị, bao gồm việc làm, cung cấp nguyên liệu, dịch vụ, sản phẩm địa phương và chuyển giao công nghệ.

I.4. Đánh giá nhu cầu thị trường

Nhu cầu thị trường đối với Dự án Khu nông nghiệp công nghệ cao kết hợp du lịch trải nghiệm tại xã Thạnh An, thành phố Cần Thơ được hình thành từ nhiều nhóm thị trường khác nhau, bao gồm thị trường nông sản chất lượng cao, sản phẩm sơ chế – chế biến, giống và dịch vụ công nghệ nông nghiệp, thị trường du lịch trải nghiệm, dịch vụ lưu trú – ẩm thực – vui chơi, thương mại đặc sản vùng miền và các hoạt động nghiên cứu, đào tạo, trình diễn công nghệ. Với mô hình đầu tư đa chức năng, khả năng tiêu thụ sản phẩm của Dự án không phụ thuộc vào một nguồn cầu duy nhất mà được phân bổ trên nhiều phân khúc thị trường, qua đó giúp đa dạng hóa doanh thu và giảm rủi ro kinh doanh.

Thị trường nông sản tại thành phố Cần Thơ và vùng Đồng bằng sông Cửu Long đang chuyển mạnh từ yêu cầu về sản lượng sang yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường, giảm phát thải và khả năng cung ứng ổn định. Định hướng khuyến nông của thành phố Cần Thơ giai đoạn 2026–2030 cũng xác định chuyển từ tư duy “sản xuất nông nghiệp” sang “kinh tế nông nghiệp”, tập trung vào nông nghiệp sinh thái, hữu cơ, ứng dụng công nghệ cao, công nghệ số, kinh tế tuần hoàn và liên kết chuỗi giá trị. Đây là tín hiệu cho thấy nhu cầu thị trường trong giai đoạn tới không chỉ tập trung vào sản phẩm nông nghiệp thông thường mà ngày càng ưu tiên sản phẩm có giá trị gia tăng, có dữ liệu sản xuất rõ ràng và đáp ứng tiêu chuẩn của hệ thống phân phối hiện đại.

Đối với Dự án tại Thạnh An, đây là cơ hội để xây dựng danh mục sản phẩm theo hướng có kiểm soát từ giống, quy trình canh tác, thu hoạch đến sơ chế, bảo quản và tiêu thụ. Sản phẩm của Dự án có thể hướng đến các nhóm thị trường gồm hệ thống siêu thị, cửa hàng thực phẩm chất lượng cao, nhà hàng, khách sạn, doanh nghiệp chế biến, thương mại điện tử, thị trường xuất khẩu và tiêu thụ trực tiếp tại khu du lịch. Việc áp dụng AI, cảm biến, truy xuất nguồn gốc và quản lý chất lượng đồng bộ giúp tạo khác biệt so với nông sản sản xuất nhỏ lẻ.

Nhu cầu đối với nông sản có khả năng truy xuất nguồn gốc và được sản xuất theo quy trình kiểm soát được dự báo tiếp tục tăng, đặc biệt khi các hệ thống phân phối và thị trường xuất khẩu ngày càng yêu cầu minh bạch hóa thông tin về nguồn gốc, vùng trồng, vật tư sử dụng và tiêu chuẩn chất lượng. Do vậy, định hướng xây dựng “Cánh đồng AI kiểu mẫu” có thể tạo lợi thế thị trường nếu hệ thống dữ liệu được sử dụng không chỉ để điều hành sản xuất mà còn để chứng minh chất lượng và nguồn gốc sản phẩm.

Thị trường giống cây trồng và dịch vụ kỹ thuật nông nghiệp cũng là một phân khúc tiềm năng. Với khu thử nghiệm và nhân giống, Dự án có thể nghiên cứu, tuyển chọn và cung cấp giống phù hợp với điều kiện của vùng, đồng thời cung cấp dịch vụ trình diễn, chuyển giao quy trình, tư vấn kỹ thuật và giải pháp công nghệ cho hợp tác xã, doanh nghiệp và nông hộ. Thực tế thành phố Cần Thơ đang tiếp tục phát triển hệ thống hợp tác xã nông nghiệp và tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp cung cấp phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, máy bay drone và dịch vụ công nghệ trong các mô hình sản xuất. Điều này cho thấy thị trường cho các dịch vụ nông nghiệp công nghệ cao đã bắt đầu hình thành rõ hơn.

Đối với sản phẩm sơ chế, chế biến và bảo quản, nhu cầu thị trường được đánh giá có tiềm năng lớn do đây là khâu quyết định khả năng nâng cao giá trị gia tăng của nông sản. Nông sản tươi có tính mùa vụ cao, thời gian bảo quản ngắn và dễ chịu ảnh hưởng bởi biến động giá trong thời gian thu hoạch tập trung. Việc đầu tư khu sơ chế, đóng gói, kho lạnh và chế biến giúp kéo dài thời gian lưu thông, phân loại sản phẩm theo phân khúc khách hàng và tạo ra các sản phẩm có giá trị cao hơn.

Dự án có thể phát triển hai hướng tiêu thụ song song. Hướng thứ nhất là tiêu thụ sản phẩm tươi chất lượng cao, được sơ chế, phân loại, đóng gói và truy xuất nguồn gốc. Hướng thứ hai là chế biến thành các sản phẩm có thời hạn sử dụng dài hơn như nước ép, sản phẩm sấy, đông lạnh, thực phẩm chế biến, đặc sản và các sản phẩm quà tặng phục vụ khách du lịch. Mô hình này giúp giảm phụ thuộc vào thị trường nông sản tươi và nâng cao khả năng tận dụng sản phẩm không đạt quy cách thương mại cao nhất nhưng vẫn bảo đảm chất lượng chế biến.

Việc thành phố Cần Thơ tiếp tục đưa các dự án nông nghiệp công nghệ cao vào danh mục mời gọi đầu tư đến năm 2030 cho thấy nhu cầu phát triển vùng sản xuất, chế biến và ứng dụng công nghệ đang được xác định là một hướng ưu tiên của địa phương. Đây vừa là yếu tố thuận lợi về môi trường đầu tư, vừa cho thấy thị trường nông nghiệp công nghệ cao đang được định hướng mở rộng trong trung hạn.

Bên cạnh thị trường nông sản, thị trường du lịch là một cấu phần quan trọng của phương án kinh doanh. Trong 6 tháng đầu năm 2026, thành phố Cần Thơ đã đón trên 7,5 triệu lượt khách, tăng khoảng 19% so với cùng kỳ, trong đó có hơn 382.000 lượt khách quốc tế. Quy mô khách này tạo ra một thị trường tiềm năng đáng kể đối với các sản phẩm du lịch trải nghiệm, ẩm thực, mua sắm, lưu trú và giải trí của Dự án.

Thành phố Cần Thơ cũng đang định hướng phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn, trong đó chú trọng các sản phẩm du lịch sông nước, sinh thái, nông nghiệp, cộng đồng, văn hóa, nghỉ dưỡng và các sản phẩm mới có khả năng tăng thời gian lưu trú và mức chi tiêu của khách. Định hướng này phù hợp trực tiếp với mô hình của Dự án, đặc biệt khi Dự án có khả năng kết hợp cánh đồng công nghệ cao, cảnh quan kênh rạch, trải nghiệm sản xuất, ẩm thực và văn hóa địa phương.

Nhu cầu du lịch nông nghiệp hiện nay không chỉ dừng ở tham quan cảnh quan mà đang chuyển sang các sản phẩm có nội dung trải nghiệm rõ ràng. Khách có xu hướng quan tâm đến trải nghiệm thu hoạch nông sản, tham quan quy trình sản xuất, học cách trồng cây, chế biến sản phẩm tại chỗ, tìm hiểu công nghệ mới và sử dụng thực phẩm có nguồn gốc trực tiếp từ trang trại. Đối với Dự án tại Thạnh An, yếu tố công nghệ có thể tạo ra lợi thế khác biệt, bởi khách không chỉ tham quan ruộng, vườn mà còn được tiếp cận cánh đồng AI, drone nông nghiệp, hệ thống cảm biến, nhà màng, trung tâm điều hành và các quy trình sản xuất hiện đại.

Đối với nhóm khách gia đình và học sinh, nhu cầu trải nghiệm nông nghiệp kết hợp giáo dục có tiềm năng đáng kể. Dự án có thể tổ chức chương trình tham quan theo chủ đề về cây trồng, vật nuôi, nước, đất, môi trường, công nghệ AI và kinh tế tuần hoàn. Đây là nhóm khách phù hợp với hoạt động trong ngày, đặc biệt vào cuối tuần và các kỳ nghỉ.

Đối với nhóm sinh viên, nhà khoa học, doanh nghiệp và chuyên gia, Dự án có thể khai thác thị trường nghiên cứu, tham quan chuyên ngành, hội thảo, đào tạo và chuyển giao công nghệ. Việc Cần Thơ đang đặt ra các bài toán lớn về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cho thấy nhu cầu gắn nghiên cứu với thực tiễn sản xuất đang được tăng cường. Với quy mô 496 ha, Dự án có khả năng hình thành một không gian thử nghiệm thực địa đủ lớn cho các công nghệ nông nghiệp mới.

Thị trường lưu trú ngắn ngày của Dự án có thể hình thành từ ba nhóm khách chính gồm khách du lịch trải nghiệm cuối tuần, chuyên gia – đối tác làm việc tại Dự án và các đoàn nghiên cứu, đào tạo. Tuy nhiên, việc phát triển lưu trú cần thực hiện theo từng giai đoạn, dựa trên lượng khách thực tế, thay vì đầu tư số lượng lớn ngay từ đầu.

Thành phố Cần Thơ đang triển khai kế hoạch phát triển du lịch gắn với thương mại và y tế giai đoạn 2026–2030, với mục tiêu tạo sản phẩm mới, thu hút khách, kết nối giao thương và kéo dài thời gian lưu trú. Đây là cơ sở thuận lợi cho các dịch vụ lưu trú, chăm sóc sức khỏe, ẩm thực và mua sắm nếu được tổ chức thành chuỗi trải nghiệm thay vì từng dịch vụ rời rạc.

Đối với dịch vụ ẩm thực, Dự án có lợi thế lớn nếu khai thác mô hình “từ trang trại đến bàn ăn”. Nguyên liệu sản xuất tại Dự án có thể được sử dụng tại nhà hàng, quầy ăn nhanh và các chương trình trải nghiệm ẩm thực. Cách tổ chức này vừa tạo đầu ra trực tiếp cho nông sản, vừa giúp khách nhận biết rõ nguồn gốc thực phẩm và tạo câu chuyện thương hiệu.

Nhu cầu đối với đặc sản vùng miền và sản phẩm quà tặng cũng có khả năng tăng theo lượng khách du lịch. Dự án có thể tổ chức khu trưng bày và bán các sản phẩm của chính Dự án, sản phẩm OCOP, đặc sản Cần Thơ và các sản phẩm tiêu biểu của vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Thành phố hiện cũng đang thúc đẩy phát triển làng nghề, ngành nghề nông thôn gắn với tạo việc làm, tăng thu nhập và du lịch. Đây là cơ sở để mở rộng khu thương mại thành điểm tiêu thụ sản phẩm của cộng đồng, không chỉ là cửa hàng nội bộ của Dự án.

Các sự kiện thương mại nông sản được tổ chức tại Cần Thơ trong năm 2026, như chương trình quảng bá và trải nghiệm sản phẩm sầu riêng, cho thấy xu hướng tích hợp giữa nông sản, trải nghiệm tiêu dùng, thương mại và quảng bá thương hiệu đang được khai thác mạnh hơn. Dự án có thể áp dụng mô hình tương tự cho các loại nông sản chủ lực thông qua lễ hội thu hoạch, tuần lễ sản phẩm, buffet trái cây, phiên chợ nông sản hoặc các sự kiện trình diễn công nghệ.

Đối với khu vui chơi giải trí, nhu cầu thị trường chủ yếu phát sinh từ nhóm khách gia đình, thanh thiếu niên và khách lưu trú. Tuy nhiên, đây là nhóm dịch vụ có mức đầu tư lớn và cạnh tranh cao, do đó việc xác định quy mô cần dựa trên khảo sát thị trường riêng. Dự án nên ưu tiên các sản phẩm vui chơi gắn với chủ đề nông nghiệp, sinh thái, nước và công nghệ thay vì đầu tư một khu vui chơi tổng hợp không có sự khác biệt.

Hạng mục biển nhân tạo có thể tạo sức hút về mặt điểm đến nhưng là hạng mục có nhu cầu vốn, nước, năng lượng và chi phí vận hành lớn. Vì vậy, nhu cầu thị trường đối với hạng mục này cần được khảo sát riêng về số lượng khách, giá vé chấp nhận được, mức độ cạnh tranh và khả năng khai thác quanh năm trước khi quyết định đầu tư. Trong giai đoạn đầu, có thể ưu tiên hồ cảnh quan, khu vui chơi nước hoặc không gian sinh thái có quy mô phù hợp hơn.

Đối với dịch vụ tắm bùn, sauna, massage dược liệu và chăm sóc sức khỏe, nhu cầu có thể được khai thác từ nhóm khách trung niên, khách nghỉ dưỡng, khách lưu trú và khách có nhu cầu wellness. Kế hoạch phát triển du lịch gắn với thương mại và y tế của Cần Thơ giai đoạn 2026–2030 cũng hướng đến phát triển các sản phẩm mới, tăng chi tiêu và thời gian lưu trú của khách. Tuy nhiên, các dịch vụ này cần được xây dựng theo mô hình có bản sắc, ví dụ sử dụng dược liệu, thảo mộc hoặc sản phẩm được nuôi trồng tại Dự án.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ & THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG 
Địa chỉ: 28B Mai Thị Lựu - Khu phố 7, Phường Tân Định, TP.HCM
Hotline: (028 22 142 126 - 0903 649 782 
Email: minhphuong.corp@yahoo.com.vn hoặc thanhnv93@yahoo.com.vn 
Website: www.minhphuongcorp.comwww.khoanngam.com;  www.lapduan.com;

 

 

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Captcha