Quản lý giá xây dựng và giá các yếu tố chi phí trực tiếp cấu thành giá công tác xây dựng
Ngày đăng: 30-09-2026
46 lượt xem
Quản lý giá xây dựng và giá các yếu tố chi phí trực tiếp cấu thành giá công tác xây dựng
Quản lý giá xây dựng là một trong những nội dung cốt lõi của quản lý chi phí đầu tư xây dựng. Nếu định mức xây dựng phản ánh hao phí cần thiết để thực hiện một đơn vị công tác thì giá của vật liệu, nhân công, máy và thiết bị thi công lại quyết định trực tiếp đến giá trị tiền tệ của công tác đó. Chỉ cần một trong các yếu tố đầu vào biến động đáng kể, giá công tác xây dựng, dự toán công trình và thậm chí tổng mức đầu tư của dự án cũng có thể thay đổi.
Chính vì vậy, việc xây dựng, khảo sát, công bố và cập nhật thông tin giá không chỉ nhằm cung cấp số liệu tham khảo cho chủ đầu tư và đơn vị tư vấn mà còn tạo ra một cơ sở dữ liệu chung phục vụ quản lý chi phí đầu tư xây dựng trên phạm vi địa phương và toàn quốc.
Theo quy định, hệ thống quản lý giá xây dựng bao gồm nhiều loại thông tin khác nhau như suất vốn đầu tư xây dựng, suất chi phí, giá bộ phận hoặc đơn vị kết cấu công trình, giá vật liệu xây dựng, giá nhân công và giá ca máy, thiết bị thi công.
Mỗi loại dữ liệu có mục đích sử dụng, phương pháp xác định và chu kỳ công bố riêng. Để áp dụng chính xác, chủ đầu tư, đơn vị tư vấn và nhà thầu cần hiểu rõ bản chất của từng loại giá, phạm vi công bố cũng như trách nhiệm của các cơ quan và doanh nghiệp trong việc cung cấp dữ liệu.
Chi phí xây dựng được hình thành từ nhiều yếu tố đầu vào.
Đối với một công tác xây dựng thông thường, giá trị có thể được xác định từ hao phí vật liệu, hao phí nhân công và hao phí máy thi công, kết hợp với giá của từng yếu tố tại thời điểm tính toán.
Ví dụ, chi phí của một mét khối bê tông không chỉ phụ thuộc vào lượng xi măng, cát, đá và phụ gia cần thiết mà còn phụ thuộc vào giá của từng loại vật liệu, chi phí nhân công, giá vận hành máy trộn, máy bơm và các thiết bị liên quan.
Do đó, nếu thông tin giá không phản ánh đúng thị trường thì dự toán có thể bị sai lệch.
Nếu giá công bố thấp hơn đáng kể so với giá thực tế, chủ đầu tư có thể lập dự toán thiếu vốn và gặp khó khăn trong quá trình lựa chọn nhà thầu.
Ngược lại, nếu giá cao hơn thị trường mà không có căn cứ, tổng chi phí có thể bị xác định vượt mức cần thiết.
Vì vậy, mục tiêu của quản lý giá xây dựng là tạo ra thông tin đủ tin cậy, cập nhật và có khả năng kiểm chứng để làm cơ sở cho các chủ thể tham gia dự án.
Suất vốn đầu tư xây dựng là chỉ tiêu được sử dụng nhiều trong giai đoạn chuẩn bị dự án, khi hồ sơ thiết kế chưa đủ chi tiết để lập dự toán đầy đủ.
Có thể hiểu đây là mức chi phí đầu tư tính cho một đơn vị năng lực, diện tích, công suất hoặc quy mô đặc trưng của công trình.
Ví dụ, suất vốn đầu tư có thể được xác định theo mét vuông sàn xây dựng, giường bệnh, chỗ ngồi, kilômét đường hoặc một đơn vị công suất tương ứng.
Suất vốn đầu tư đặc biệt hữu ích trong việc sơ bộ xác định quy mô vốn cần thiết cho dự án.
Tuy nhiên, đây không phải là một con số có thể áp dụng máy móc.
Chi phí thực tế của hai công trình cùng loại vẫn có thể khác nhau do địa điểm, cấp công trình, điều kiện nền móng, tiêu chuẩn kỹ thuật, vật liệu, thiết bị và nhiều yếu tố khác.
Vì vậy, khi sử dụng suất vốn đầu tư cần đánh giá mức độ tương đồng giữa công trình cần xác định chi phí và dữ liệu dùng làm cơ sở.
Bên cạnh suất vốn đầu tư, suất chi phí cũng là một chỉ tiêu quan trọng giúp xác định nhanh một số khoản mục chi phí trong giai đoạn đầu của dự án.
Giá bộ phận hoặc đơn vị kết cấu công trình là một dạng dữ liệu trung gian giữa suất vốn đầu tư tổng thể và dự toán chi tiết.
Thay vì xác định chi phí cho toàn bộ công trình, dữ liệu này tập trung vào một bộ phận hoặc một đơn vị kết cấu cụ thể.
Ví dụ, có thể xác định chi phí tham khảo cho phần móng, phần thân, hệ thống mái, kết cấu cầu, mặt đường hoặc các cấu kiện đặc trưng khác.
Loại thông tin này rất hữu ích trong giai đoạn so sánh các phương án thiết kế.
Chủ đầu tư có thể sử dụng để đánh giá nhanh chênh lệch chi phí giữa các giải pháp kết cấu hoặc các phương án đầu tư.
Theo quy định, suất vốn đầu tư, suất chi phí, giá bộ phận và đơn vị kết cấu công trình được tổ chức xây dựng và công bố định kỳ hàng năm.
Việc cập nhật theo năm giúp các chỉ tiêu này phản ánh tương đối sát biến động của thị trường xây dựng.
Đối với các yếu tố chi phí trực tiếp như vật liệu, nhân công và máy thi công, Sở Xây dựng giữ vai trò đặc biệt quan trọng.
Thông tin giá trên địa bàn tỉnh được Sở Xây dựng tổ chức khảo sát, thu thập, tổng hợp và công bố theo định kỳ.
Việc phân cấp cho địa phương là hợp lý bởi thị trường xây dựng có tính vùng miền rất rõ.
Giá vật liệu tại một tỉnh miền núi có thể khác đáng kể so với vùng đồng bằng do chi phí vận chuyển.
Giá nhân công tại đô thị lớn có thể khác khu vực nông thôn.
Giá thuê máy thi công cũng phụ thuộc vào số lượng thiết bị có sẵn tại địa phương, khoảng cách điều động và điều kiện thi công.
Do đó, một bảng giá duy nhất áp dụng chung cho cả nước sẽ khó phản ánh chính xác thực tế.
Vật liệu thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong chi phí trực tiếp của nhiều loại công trình.
Xi măng, thép, cát, đá, gạch, kính, bê tông, vật liệu hoàn thiện và hàng trăm loại sản phẩm khác đều có thể ảnh hưởng đáng kể đến dự toán.
Theo nguyên tắc quản lý, giá vật liệu xây dựng công bố là giá bình quân trong tháng của từng loại vật liệu theo thương hiệu và nhà sản xuất.
Giá này được hình thành trên cơ sở thông tin từ các đơn vị cung cấp trên thị trường, kết quả khảo sát của Sở Xây dựng nếu có và các nguồn dữ liệu phù hợp khác.
Điểm quan trọng là giá công bố phải phù hợp với giá thị trường, tiêu chuẩn chất lượng và nguồn gốc xuất xứ.
Điều này có nghĩa là không thể chỉ thu thập một con số giá mà không xác định rõ vật liệu đó thuộc thương hiệu nào, tiêu chuẩn gì và xuất xứ ở đâu.
Hai sản phẩm cùng tên nhưng khác chất lượng có thể có giá rất khác nhau.
Không phải mọi loại vật liệu đang tồn tại trên thị trường đều bắt buộc phải được đưa vào danh mục công bố.
Danh mục được lựa chọn dựa trên hệ thống định mức xây dựng và mức độ phổ biến trên địa bàn.
Đây là cách tiếp cận thực tế vì số lượng sản phẩm xây dựng trên thị trường rất lớn.
Nếu cơ quan quản lý cố gắng công bố toàn bộ thì dữ liệu sẽ nhanh chóng trở nên cồng kềnh và khó cập nhật.
Thay vào đó, ưu tiên được dành cho những loại vật liệu thường xuyên sử dụng trong công trình.
Đối với các vật liệu đặc thù chưa có trong công bố, chủ đầu tư và đơn vị tư vấn có thể phải khảo sát thêm từ thị trường.
Một trong những nguyên tắc quan trọng khi sử dụng giá vật liệu là không nên so sánh những sản phẩm không cùng tiêu chuẩn.
Ví dụ, hai loại thép có thể khác nhau về mác thép, nhà sản xuất và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Hai loại kính có thể khác nhau về độ dày, cấu tạo và khả năng cách nhiệt.
Nếu chỉ so sánh theo tên gọi chung thì kết quả giá sẽ thiếu ý nghĩa.
Vì vậy, thông tin công bố càng chi tiết về thương hiệu, nhà sản xuất, tiêu chuẩn và nguồn gốc thì càng có giá trị trong công tác lập và thẩm tra dự toán.
Sở Xây dựng có thể trực tiếp tổ chức khảo sát, thu thập thông tin hoặc thuê đơn vị tư vấn thực hiện.
Việc khảo sát cần bảo đảm nguồn dữ liệu có tính đại diện.
Nếu chỉ lấy giá của một nhà cung cấp duy nhất thì rất khó phản ánh mặt bằng chung của thị trường.
Ngược lại, nếu có dữ liệu từ nhiều doanh nghiệp, đại lý và dự án thực tế thì giá bình quân sẽ có độ tin cậy cao hơn.
Trong quá trình tổng hợp cũng cần loại bỏ những mức giá bất thường không phản ánh điều kiện giao dịch thông thường.
Ví dụ, một doanh nghiệp có thể giảm giá đặc biệt cho một đơn hàng lớn. Mức giá này không nhất thiết phản ánh giá phổ biến trên thị trường.
Thông tin giá vật liệu được thu thập hàng tháng.
Việc công bố có thể thực hiện theo tháng hoặc theo quý.
Đối với các vật liệu có giá tương đối ổn định, công bố theo quý có thể đáp ứng yêu cầu quản lý.
Ngược lại, đối với vật liệu biến động mạnh, cần công bố theo tháng.
Thép xây dựng, cát, đá hoặc một số vật liệu phụ thuộc mạnh vào nhiên liệu và nguồn cung có thể xuất hiện biến động đáng kể trong thời gian ngắn.
Khi đó, dữ liệu quý có thể không đủ cập nhật.
Theo quy định, giá công bố theo quý phải được ban hành trước ngày 15 của tháng đầu quý tiếp theo.
Giá công bố theo tháng phải được công bố trước ngày 10 của tháng sau.
Mốc thời gian này nhằm giúp chủ đầu tư và đơn vị tư vấn sớm có dữ liệu phục vụ tính toán chi phí.
Nếu giá vật liệu của kỳ công bố mới không thay đổi so với kỳ trước, cơ quan công bố có thể hướng dẫn tiếp tục tham khảo dữ liệu của kỳ trước.
Cách làm này giúp giảm công việc hành chính không cần thiết.
Tuy nhiên, việc không công bố lại không có nghĩa là giá mặc nhiên ổn định trong mọi giao dịch.
Khi lập dự toán cho dự án cụ thể, chủ đầu tư vẫn phải đánh giá xem giá công bố có phù hợp với điều kiện thực tế tại thời điểm và địa điểm xây dựng hay không.
Nhân công là yếu tố chi phí trực tiếp thứ hai có ảnh hưởng lớn đến giá công tác xây dựng.
Giá nhân công xây dựng phải phù hợp với thị trường lao động của địa phương và đặc điểm của từng loại công việc.
Công nhân xây, công nhân hoàn thiện, thợ hàn, thợ lắp đặt thiết bị hoặc người vận hành máy đều có mức kỹ năng và điều kiện làm việc khác nhau.
Do đó, giá nhân công không thể được xác định đồng nhất cho tất cả các nhóm nghề.
Giá công bố cần phản ánh mức tiền mà thị trường thực tế chi trả đối với từng loại lao động xây dựng.
Giá nhân công công bố không chỉ bao gồm tiền lương cơ bản.
Theo nội dung quy định, giá còn bao gồm các khoản phụ cấp theo đặc điểm của sản xuất xây dựng và một số khoản chi phí thuộc trách nhiệm của người lao động phải trả theo quy định.
Các khoản có thể liên quan đến bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, kinh phí công đoàn và những khoản tương tự.
Việc xác định đầy đủ các thành phần này giúp giá nhân công phản ánh đúng chi phí thực tế của lao động trong hoạt động xây dựng.
Nếu chỉ lấy mức lương trả trực tiếp mà bỏ qua các khoản nghĩa vụ liên quan thì giá nhân công có thể bị xác định thấp hơn thực tế.
Sở Xây dựng có trách nhiệm chủ trì việc khảo sát giá nhân công trên địa bàn.
Cơ quan này có thể phối hợp với các đơn vị liên quan hoặc thuê tư vấn có đủ năng lực để thu thập dữ liệu.
Nguồn thông tin có thể đến từ các doanh nghiệp xây dựng, nhà thầu, dự án đang triển khai và thị trường lao động thực tế.
Điểm quan trọng là dữ liệu cần đủ rộng để phản ánh đúng mặt bằng chung.
Một dự án ở trung tâm thành phố có thể trả lương cao hơn một công trình ở khu vực ngoại thành.
Vì vậy, khi công bố giá cho toàn địa bàn, cơ quan quản lý cần cân nhắc sự khác biệt giữa các khu vực.
Giá nhân công xây dựng được công bố theo năm.
Thời điểm công bố là trước ngày 15 tháng 01 của năm tiếp theo.
Tuy nhiên, nếu thị trường lao động có biến động bất thường, giá có thể được công bố sớm hơn.
Điều này rất quan trọng trong những giai đoạn thiếu hụt lao động hoặc có sự thay đổi lớn về mức lương trên thị trường.
Nếu chỉ chờ đến kỳ công bố hàng năm, dữ liệu có thể mất tính cập nhật.
Vì vậy, cơ chế công bố sớm giúp thị trường xây dựng phản ứng linh hoạt hơn.
Máy và thiết bị thi công là yếu tố chi phí quan trọng đối với nhiều loại công việc xây dựng.
Máy đào, máy ủi, cần cẩu, máy khoan, máy lu, máy bơm bê tông và hàng loạt thiết bị khác đều có chi phí vận hành đáng kể.
Giá ca máy được công bố theo từng chủng loại, công suất, thông số kỹ thuật và đặc điểm sử dụng.
Đây là yêu cầu cần thiết bởi hai máy cùng tên nhưng khác công suất có thể có giá ca rất khác nhau.
Ví dụ, một cần cẩu nhỏ dùng trong công trình dân dụng không thể có cùng giá ca với cần cẩu tải trọng lớn phục vụ thi công công nghiệp.
Giá ca máy thường được hình thành từ nhiều thành phần như khấu hao, sửa chữa, nhiên liệu, năng lượng, nhân công điều khiển và các chi phí liên quan.
Nếu giá nhiên liệu tăng mạnh, giá ca máy cũng có thể tăng.
Tương tự, nếu giá nhân công vận hành thay đổi thì chi phí máy cũng bị ảnh hưởng.
Do đó, việc công bố giá ca máy không thể tách rời dữ liệu về giá nhiên liệu và nhân công.
Đây cũng là lý do cần cập nhật khi thị trường có biến động bất thường.
Danh mục máy và thiết bị thi công được lựa chọn từ hệ thống định mức và từ những loại máy đang phổ biến trên thị trường.
Điều này giúp cơ quan quản lý bao quát được cả thiết bị truyền thống lẫn thiết bị mới.
Trong thực tế, công nghệ xây dựng thay đổi rất nhanh.
Các loại máy mới có năng suất cao hoặc áp dụng công nghệ mới liên tục xuất hiện.
Nếu chỉ sử dụng danh mục cũ, hệ thống giá sẽ không phản ánh được thị trường.
Vì vậy, Sở Xây dựng có thể xác định và công bố giá đối với những máy chưa được Bộ Xây dựng hoặc cơ quan quản lý chuyên ngành công bố.
Ngoài giá ca máy tính toán theo cấu phần chi phí, thị trường còn tồn tại giá thuê thực tế.
Trong nhiều dự án, nhà thầu không sở hữu thiết bị mà thuê từ doanh nghiệp chuyên dụng.
Do đó, giá thuê máy là một nguồn dữ liệu quan trọng.
Sở Xây dựng được giao thu thập và công bố thông tin này trên địa bàn.
So sánh giá thuê với giá ca máy tính toán có thể giúp chủ đầu tư đánh giá mức độ phù hợp của dữ liệu chi phí.
Giá ca máy và thiết bị thi công được công bố theo năm.
Thời điểm thông thường là trước ngày 15 tháng 01 của năm tiếp theo.
Tuy nhiên, có hai trường hợp có thể công bố sớm hơn.
Trường hợp thứ nhất là xuất hiện loại máy hoặc thiết bị mới chưa từng được công bố.
Trường hợp thứ hai là giá ca máy trên thị trường có biến động bất thường.
Cơ chế này giúp hệ thống dữ liệu không bị chậm so với thực tế.
Một điểm đáng chú ý trong quản lý giá hiện nay là yêu cầu số hóa dữ liệu.
Các thông tin sau khi công bố không chỉ tồn tại dưới dạng văn bản mà còn phải được cập nhật vào hệ thống thông tin về định mức, giá và chỉ số giá xây dựng.
Dữ liệu này được liên thông với cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động xây dựng.
Việc số hóa mang lại nhiều lợi ích.
Chủ đầu tư và đơn vị tư vấn có thể tra cứu nhanh hơn.
Cơ quan quản lý trung ương có thể theo dõi biến động giá giữa các địa phương.
Dữ liệu cũng có thể được sử dụng để phân tích xu hướng và phục vụ xây dựng chỉ số giá.
Quan trọng hơn, dữ liệu điện tử giúp giảm tình trạng mỗi địa phương sử dụng một định dạng khác nhau, gây khó khăn cho việc tổng hợp.
Sau khi công bố, Sở Xây dựng phải gửi kết quả kèm tệp dữ liệu điện tử theo mẫu thống nhất về Bộ Xây dựng.
Việc này nhằm phục vụ theo dõi và quản lý ở cấp trung ương.
Một hệ thống dữ liệu thống nhất giúp Bộ Xây dựng có thể so sánh giá giữa các khu vực, phát hiện biến động bất thường và đánh giá xu hướng thị trường.
Đây cũng là nguồn thông tin quan trọng để xây dựng các chính sách về quản lý chi phí đầu tư xây dựng.
Việc xây dựng dữ liệu giá không thể chỉ dựa vào cơ quan nhà nước.
Các doanh nghiệp trên thị trường có trách nhiệm cung cấp thông tin.
Đối tượng gồm doanh nghiệp xây dựng, nhà sản xuất và cung ứng vật liệu, doanh nghiệp cung cấp nhân công, doanh nghiệp kinh doanh hoặc cho thuê máy và thiết bị thi công.
Ngoài ra, các chủ đầu tư và nhà thầu tại dự án đầu tư công, dự án PPP trên địa bàn cũng có trách nhiệm tổng hợp và cung cấp dữ liệu liên quan.
Đây là nguồn dữ liệu thực tế rất quan trọng.
Nếu doanh nghiệp cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác, giá công bố sẽ sát thị trường hơn.
Nếu nguồn dữ liệu hạn chế, việc xác định giá bình quân sẽ khó đạt độ tin cậy cao.
Sở Xây dựng tổ chức tiếp nhận thông tin qua trang thông tin điện tử hoặc phần mềm ứng dụng.
Đây là bước tiến quan trọng trong chuyển đổi số công tác quản lý giá.
Thay vì gửi văn bản giấy, doanh nghiệp có thể cập nhật dữ liệu nhanh hơn và thường xuyên hơn.
Cơ quan quản lý cũng thuận lợi trong việc tổng hợp, lọc, phân tích và đối chiếu thông tin.
Quan trọng hơn, dữ liệu có thể được liên thông trực tiếp với hệ thống quốc gia.
Điều này giúp rút ngắn thời gian từ lúc dữ liệu thị trường phát sinh đến khi được xử lý và sử dụng.
Một điểm thường gây nhầm lẫn là cho rằng giá do Sở Xây dựng công bố phải được sử dụng bắt buộc trong mọi dự toán.
Về bản chất, thông tin giá công bố là một cơ sở quan trọng phục vụ xác định chi phí, nhưng việc áp dụng phải phù hợp với điều kiện thực tế của dự án.
Ví dụ, công trình nằm cách xa trung tâm cung cấp vật liệu.
Giá công bố có thể phản ánh giá tại một địa điểm nhất định nhưng chưa bao gồm chi phí vận chuyển đến công trường.
Khi đó, chủ đầu tư cần tính thêm chi phí vận chuyển hợp lý.
Tương tự, nếu dự án sử dụng vật liệu đặc thù không nằm trong danh mục công bố thì phải khảo sát thị trường.
Do đó, giá công bố là dữ liệu tham khảo có giá trị cao nhưng không thay thế hoàn toàn trách nhiệm xác định giá phù hợp với từng công trình.
Trong thực tế có thể xuất hiện trường hợp giá thị trường tại thời điểm lập dự toán khác đáng kể so với giá công bố.
Điều này có thể do thời điểm công bố chậm hơn biến động thị trường hoặc do công trình nằm ở khu vực có điều kiện cung ứng khác biệt.
Trong trường hợp đó, chủ đầu tư và đơn vị tư vấn cần khảo sát và có tài liệu chứng minh.
Có thể sử dụng báo giá, hợp đồng mua bán, hóa đơn hoặc dữ liệu dự án tương tự để làm rõ.
Điều quan trọng là mọi điều chỉnh so với giá công bố phải có căn cứ.
Không nên chỉ dựa vào nhận định chung rằng “giá thị trường tăng” mà thiếu dữ liệu cụ thể.
Biến động giá bất thường là một trong những rủi ro lớn của dự án xây dựng.
Giá thép, nhiên liệu, cát hoặc thiết bị nhập khẩu có thể tăng mạnh trong thời gian ngắn.
Quy định cho phép cơ quan quản lý công bố giá sớm hơn hoặc theo tháng đối với các trường hợp này.
Việc cập nhật nhanh giúp giảm độ trễ của dữ liệu.
Tuy nhiên, bản thân chủ đầu tư cũng cần chủ động theo dõi thị trường.
Không nên chỉ chờ công bố chính thức mới bắt đầu đánh giá tác động.
Đối với dự án lớn, một biến động nhỏ của giá vật liệu cũng có thể tạo ra chênh lệch hàng chục tỷ đồng.
Giá vật liệu, nhân công và máy là dữ liệu đầu vào của dự toán.
Nếu ba yếu tố này thay đổi, dự toán cũng thay đổi.
Do đó, khi lập dự toán, cần ghi rõ thời điểm giá được sử dụng.
Điều này đặc biệt quan trọng khi dự toán được điều chỉnh sau nhiều tháng.
Nếu không xác định rõ mốc giá, rất khó so sánh phần chênh lệch.
Một hồ sơ dự toán tốt nên thể hiện nguồn dữ liệu, thời điểm và điều kiện áp dụng của từng loại giá.
Thông tin giá của các yếu tố đầu vào cũng là cơ sở quan trọng để xây dựng chỉ số giá xây dựng.
Chỉ số giá giúp phản ánh mức độ biến động của chi phí theo thời gian.
Nếu dữ liệu đầu vào đầy đủ và chính xác, chỉ số giá sẽ có độ tin cậy cao hơn.
Ngược lại, nếu dữ liệu thị trường không được cập nhật thường xuyên, chỉ số có thể chậm phản ánh thực tế.
Do đó, trách nhiệm cung cấp thông tin của doanh nghiệp có ý nghĩa không chỉ đối với bảng giá địa phương mà còn đối với toàn bộ hệ thống quản lý chi phí.
Sai sót đầu tiên là sử dụng giá công bố mà không kiểm tra điều kiện giao nhận.
Sai sót thứ hai là dùng giá của vật liệu cùng tên nhưng khác tiêu chuẩn hoặc thương hiệu.
Sai sót thứ ba là sử dụng dữ liệu đã quá cũ trong thời điểm thị trường biến động mạnh.
Sai sót thứ tư là áp dụng giá nhân công của khu vực này cho khu vực khác mà không điều chỉnh.
Sai sót thứ năm là chọn giá ca máy không đúng công suất hoặc thông số kỹ thuật.
Sai sót thứ sáu là sử dụng báo giá riêng lẻ mà không kiểm tra tính đại diện.
Sai sót thứ bảy là không lưu giữ tài liệu chứng minh nguồn dữ liệu giá.
Những sai sót này có thể làm dự toán thiếu độ tin cậy và gây khó khăn khi thẩm tra, thanh toán hoặc quyết toán.
Có thể khái quát một số nguyên tắc quan trọng trong quản lý giá xây dựng.
Thông tin giá phải phản ánh thị trường.
Giá vật liệu phải gắn với thương hiệu, chất lượng và nguồn gốc.
Giá nhân công phải phù hợp với thị trường lao động địa phương.
Giá ca máy phải gắn với đúng loại máy, công suất và điều kiện vận hành.
Dữ liệu phải được cập nhật theo định kỳ và bổ sung khi thị trường biến động bất thường.
Các doanh nghiệp và chủ đầu tư có trách nhiệm cung cấp thông tin để cơ quan quản lý xây dựng dữ liệu.
Thông tin công bố phải được số hóa và liên thông với hệ thống dữ liệu quốc gia.
Khi áp dụng vào dự án cụ thể, chủ đầu tư vẫn phải đánh giá tính phù hợp với địa điểm, thời điểm và điều kiện thực tế.
Quản lý giá xây dựng và giá các yếu tố chi phí trực tiếp là nền tảng của công tác quản lý chi phí đầu tư xây dựng.
Một hệ thống giá tốt phải đáp ứng ba yêu cầu: phản ánh sát thị trường, được cập nhật kịp thời và có nguồn dữ liệu minh bạch.
Suất vốn đầu tư, suất chi phí và giá bộ phận kết cấu cung cấp dữ liệu tổng hợp phục vụ giai đoạn chuẩn bị dự án.
Giá vật liệu, nhân công và máy thi công cung cấp thông tin chi tiết phục vụ lập dự toán và xác định giá công tác xây dựng.
Sở Xây dựng đóng vai trò trung tâm trong khảo sát, tổng hợp và công bố thông tin trên địa bàn.
Trong khi đó, doanh nghiệp, chủ đầu tư và nhà thầu là nguồn cung cấp dữ liệu thực tế quan trọng.
Việc ứng dụng hệ thống thông tin điện tử giúp dữ liệu được cập nhật, liên thông và khai thác hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, thông tin công bố không thể thay thế hoàn toàn trách nhiệm của chủ đầu tư và đơn vị tư vấn.
Khi áp dụng vào một công trình cụ thể, cần xem xét vị trí, điều kiện vận chuyển, tiêu chuẩn vật liệu, đặc điểm lao động, loại máy và thời điểm thực hiện.
Chỉ khi kết hợp đúng dữ liệu công bố với khảo sát thực tế, chi phí xây dựng mới phản ánh sát nhu cầu vốn của dự án.
Quản lý giá vì vậy không đơn thuần là công bố các bảng số liệu định kỳ. Đây là một quá trình liên tục từ thu thập dữ liệu thị trường, kiểm tra chất lượng thông tin, tổng hợp, công bố, số hóa đến sử dụng và phản hồi.
Nếu hệ thống này được vận hành tốt, chủ đầu tư sẽ có cơ sở lập dự toán chính xác hơn, cơ quan quản lý có điều kiện kiểm soát chi phí hiệu quả hơn và thị trường xây dựng cũng trở nên minh bạch hơn.
Đó chính là nền tảng quan trọng để hạn chế thất thoát, kiểm soát biến động chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong hoạt động đầu tư xây dựng.
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ & THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG
Địa chỉ: 28B Mai Thị Lựu - Khu phố 7, Phường Tân Định, TP.HCM
Hotline: (028 22 142 126 - 0903 649 782
Email: minhphuong.corp@yahoo.com.vn hoặc thanhnv93@yahoo.com.vn
Website: www.minhphuongcorp.com: www.khoanngam.com; www.lapduan.com;
Gửi bình luận của bạn